| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11461
|
|
Lê Thị Anh Ly | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11462
|
|
Trương Bảo Long | Nam | 2014 | - | 1478 | - | |||
|
11463
|
|
Nguyễn Huy Minh | Nam | 2006 | - | 1429 | - | |||
|
11464
|
|
Đào Ngọc Anh Tú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11465
|
|
Nguyễn Hoàng Hải Triều | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11466
|
|
Trần Trung Hiếu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11467
|
|
Đào Minh Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11468
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11469
|
|
Trần Duy Thiện Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11470
|
|
Nguyễn Đình Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11471
|
|
Trần Phúc Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11472
|
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 2008 | NA | - | - | - | w | |
|
11473
|
|
Trần Hữu Bằng | Nam | 2001 | NA | - | 1551 | - | ||
|
11474
|
|
Nguyễn Phước Quý Tường | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11475
|
|
Trương Đức Kiên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11476
|
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11477
|
|
Phan Việt Hồng Sơn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11478
|
|
Nguyễn Linh An | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
11479
|
|
Bùi Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11480
|
|
Hoàng Vũ Trung Kiên | Nam | 2003 | - | - | - | |||