| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11441
|
|
Đinh Trọng Nhân | Nam | 2014 | - | 1579 | 1506 | |||
|
11442
|
|
Dư Thị Tùng Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
11443
|
|
Trần Phúc Tâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11444
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2017 | - | 1475 | 1455 | |||
|
11445
|
|
Nguyễn An Viên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11446
|
|
Nguyễn Ngô Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11447
|
|
Nguyễn Ngọc Thế Vinh | Nam | 2013 | - | 1531 | 1501 | |||
|
11448
|
|
Lê Nhật Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11449
|
|
Trương Quốc Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11450
|
|
Lê Thị Mai Thy | Nữ | 1984 | NA,NI | - | - | - | w | |
|
11451
|
|
Nguyễn Văn Tiến | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
11452
|
|
Phan Anh Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11453
|
|
Phạm Đức Toàn | Nam | 2011 | - | 1491 | - | |||
|
11454
|
|
Nguyễn Phương Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11455
|
|
Bùi Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11456
|
|
Đặng Châu Trung Kiên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11457
|
|
Trần Đình Thiện | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11458
|
|
Vũ Mạnh Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11459
|
|
Nguyễn Hoàng Quý | Nam | 2007 | NA | - | 1535 | 1467 | ||
|
11460
|
|
Huỳnh Thanh Phong | Nam | 2000 | - | 1423 | - | |||