| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11401
|
|
Lê Xuân Quang | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
11402
|
|
Nguyễn Xuân Hiếu | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11403
|
|
Hoàng Đình Duy | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11404
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11405
|
|
Ngô Gia Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11406
|
|
Trần Văn Nhật Quang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11407
|
|
Cao Gia Minh | Nam | 2011 | - | 1561 | - | |||
|
11408
|
|
Lê Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11409
|
|
Đoàn Anh Minh | Nam | 2008 | - | 1472 | - | |||
|
11410
|
|
Lê Đình Anh Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11411
|
|
Lê Phước Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11412
|
|
Võ Trần Bảo Nhi | Nữ | 2008 | - | 1477 | 1440 | w | ||
|
11413
|
|
Nguyễn Danh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11414
|
|
Cấn Thị Kim Thảo | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11415
|
|
Nguyễn Duy Trọng Nhân | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
11416
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11417
|
|
Lê Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11418
|
|
Nguyễn Thái An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11419
|
|
Huỳnh Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11420
|
|
Nguyễn Uy Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||