| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11381
|
|
Nguyễn Thanh Hà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11382
|
|
Đỗ Anh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11383
|
|
Tô Chấn Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11384
|
|
Lê Đức Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11385
|
|
Bùi Hoàng Nam | Nam | 2008 | - | 1440 | 1546 | |||
|
11386
|
|
Hồ Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11387
|
|
Phạm Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | 1585 | 1632 | |||
|
11388
|
|
Nguyễn Quang Thắng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11389
|
|
Đỗ Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11390
|
|
Đoàn Quang Huy | Nam | 2010 | - | 1465 | - | |||
|
11391
|
|
Vũ Tuấn Hùng | Nam | 2004 | NA | - | - | - | ||
|
11392
|
|
Nguyễn Đỗ Ngọc Minh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11393
|
|
Tạ Thanh Thế | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11394
|
|
Nguyễn Ngọc Bích Khuê | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11395
|
|
Nguyễn Đăng Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11396
|
|
Nguyễn Đức Nam | Nam | 2013 | - | 1495 | - | |||
|
11397
|
|
Võ Lê Minh Sơn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11398
|
|
Cao Cự Thành Tâm | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11399
|
|
Phạm Quang Linh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11400
|
|
Lê Thị Thảo | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||