DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11361 FIDE 12409324 Lê Thị Thanh Thủy Nữ 1985 DI - - - w
11362 FIDE 12474860 Nguyễn Đăng Anh Nhật Nam 2010 - 1623 -
11363 FIDE 561011436 Nguyễn Vũ Trọng Đức Nam 2019 - - -
11364 FIDE 12411116 Nguyễn Minh Đạt Nam 2006 - - 1754
11365 FIDE 12411884 Trần Đàm Thiên Thanh Nữ 2005 - - - w
11366 FIDE 561014508 Hồ Bảo Khương Nam 2017 - - -
11367 FIDE 12414700 Lương Ngọc Khánh Linh Nữ 2006 - - - w
11368 FIDE 12414956 Trần Minh Đức Nam 2007 - - -
11369 FIDE 561019372 Phạm Sỹ Phương Nam 2005 - - -
11370 FIDE 12483052 Trần Minh Khang Nam 2013 - 1582 1482
11371 FIDE 561021164 Phùng Nhật Vương Anh Nam 2017 - - -
11372 FIDE 12486124 Nguyễn Ngọc Như Ý Nữ 2010 - 1559 - w
11373 FIDE 12486892 Đặng Bảo Yên Nữ 2016 - - - w
11374 FIDE 12487660 Hoàng Nguyễn Phú Quang Nam 2020 - - -
11375 FIDE 12489964 Nguyễn Phạm Xuân Hoàng Nam 2014 - - -
11376 FIDE 12491500 Ngô Minh Triết Nam 2011 - - -
11377 FIDE 12491756 Lê Dương Phúc Lâm Nam 2018 - - -
11378 FIDE 12427756 Trần Thái Anh Nam 2011 - - -
11379 FIDE 12494828 Nguyễn Thanh Hiền Nữ 2013 - - - w
11380 FIDE 12499692 Lê Ngọc Minh Nam 2004 - - -