| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11361
|
|
Trần Nguyên Vũ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11362
|
|
Cao Thị Tân | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
11363
|
|
Trần Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2017 | - | 1456 | - | w | ||
|
11364
|
|
Tăng Khánh Ngọc Lam | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11365
|
|
Hoàng Nhật Vũ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11366
|
|
Tống Xuân Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11367
|
|
Cao Lê Minh Nhật | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11368
|
|
Bùi Công Trúc Anh | Nam | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11369
|
|
Nguyễn Đặng Tuấn Kiệt | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11370
|
|
Lê Huỳnh Trần Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11371
|
|
Võ Sơn Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11372
|
|
Vũ Hải Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11373
|
|
Trần Nam Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11374
|
|
Nguyễn Nông Tùng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11375
|
|
Phạm Việt Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11376
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11377
|
|
Nguyễn Bách Duy | Nam | 2009 | - | 1517 | 1566 | |||
|
11378
|
|
Phạm Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11379
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11380
|
|
Nguyễn Trí Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||