| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11361
|
|
Lê Thị Thanh Thủy | Nữ | 1985 | DI | - | - | - | w | |
|
11362
|
|
Nguyễn Đăng Anh Nhật | Nam | 2010 | - | 1623 | - | |||
|
11363
|
|
Nguyễn Vũ Trọng Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11364
|
|
Nguyễn Minh Đạt | Nam | 2006 | - | - | 1754 | |||
|
11365
|
|
Trần Đàm Thiên Thanh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
11366
|
|
Hồ Bảo Khương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11367
|
|
Lương Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11368
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11369
|
|
Phạm Sỹ Phương | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11370
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2013 | - | 1582 | 1482 | |||
|
11371
|
|
Phùng Nhật Vương Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11372
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2010 | - | 1559 | - | w | ||
|
11373
|
|
Đặng Bảo Yên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11374
|
|
Hoàng Nguyễn Phú Quang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11375
|
|
Nguyễn Phạm Xuân Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11376
|
|
Ngô Minh Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11377
|
|
Lê Dương Phúc Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11378
|
|
Trần Thái Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11379
|
|
Nguyễn Thanh Hiền | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11380
|
|
Lê Ngọc Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||