| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11341
|
|
Đào Nhật Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11342
|
|
Nguyễn Uy Danh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11343
|
|
Phạm Duy Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11344
|
|
Bùi Doãn Đức Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11345
|
|
Nguyễn Thế Hà | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11346
|
|
Bùi Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11347
|
|
Nguyễn Hiển Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11348
|
|
Trần Đình Minh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11349
|
|
Phạm Ngọc Tùng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11350
|
|
Trần Tân Khoa | Nam | 2009 | - | 1486 | 1482 | |||
|
11351
|
|
Nguyễn Phan Hiếu Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11352
|
|
Nguyễn Bảo Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11353
|
|
Lương Diễm Oanh | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
11354
|
|
Nguyễn Quý Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11355
|
|
Lê Đặng Quang Huy | Nam | 2016 | - | 1656 | 1661 | |||
|
11356
|
|
Nguyễn Lê Trọng Nhân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11357
|
|
Lê Nguyễn Anh Hùng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11358
|
|
Đỗ Ngọc Duy Trác | Nam | 2008 | - | 1520 | 1680 | |||
|
11359
|
|
Hoàng Minh Khuê | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11360
|
|
Trần Quang Tâm | Nam | 2007 | - | - | - | |||