| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11321
|
|
Đặng Anh Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11322
|
|
Nguyễn Trung Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11323
|
|
Nguyễn Trọng Lâm Thanh | Nam | 2016 | - | - | 1630 | |||
|
11324
|
|
Nguyễn Quang Bách | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11325
|
|
Đỗ Thùy Dương | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
11326
|
|
Đinh Gia Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11327
|
|
Lê Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11328
|
|
Trương Thiện Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11329
|
|
Nguyễn Tất Duy | Nam | 2010 | - | 1528 | 1649 | |||
|
11330
|
|
Thương Nguyễn Trinh Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
11331
|
|
Nguyễn Thành Công | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11332
|
|
Phạm Ngọc Quế Trân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11333
|
|
Trần Hữu Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11334
|
|
Phạm Tiến Đại | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11335
|
|
Trần Ngọc Danh Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11336
|
|
Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11337
|
|
Hoàng Gia Thuỳ Linh | Nữ | 2012 | - | 1496 | - | w | ||
|
11338
|
|
Nguyễn Mạnh Hà | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
11339
|
|
Dương Anh Vũ | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11340
|
|
Đỗ Hoàng Kiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||