| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11321
|
|
Phan Đỗ Minh Tâm | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11322
|
|
Ngô Gia Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11323
|
|
Trịnh Hoàng Yến | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11324
|
|
Đặng Lê Minh Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11325
|
|
Sầm Minh Khôi | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11326
|
|
Nguyễn Minh Kha | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11327
|
|
Nguyễn Đỗ Minh Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11328
|
|
Lê Thế Hiển | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11329
|
|
Huỳnh Minh Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11330
|
|
Nguyễn Lương Thành | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
11331
|
|
Phan Duy Thắng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11332
|
|
Đỗ Việt Bách | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11333
|
|
Nguyễn Ngô Minh Long | Nam | 2012 | - | 1540 | - | |||
|
11334
|
|
Hoàng Xuân Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11335
|
|
Lê Gia Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11336
|
|
Lê Phương Trang | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
11337
|
|
Huỳnh Anh Triết | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11338
|
|
Trần Nguyễn Hoài Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11339
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11340
|
|
Mai Văn Tiến | Nam | 1994 | - | - | - | |||