| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11301
|
|
Võ Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11302
|
|
Trần Danh Minh | Nam | 2016 | - | 1530 | 1577 | |||
|
11303
|
|
Hoàng Tuệ Khanh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11304
|
|
Phan Võ Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11305
|
|
Cao Hoàng Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11306
|
|
Đinh Thiện Tâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11307
|
|
Nguyễn Bá Phát | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11308
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11309
|
|
Tạ Sơn Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11310
|
|
Nguyễn Văn Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11311
|
|
Bạch Huỳnh Minh Khôi | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
11312
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11313
|
|
Đoàn Khôi Nguyên | Nam | - | - | - | ||||
|
11314
|
|
Trần Khắc Dũng | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
11315
|
|
Nguyễn Khánh Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11316
|
|
Nguyễn Minh Tiến | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
11317
|
|
Phan Thị Như Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11318
|
|
Trương Đăng Thái | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
11319
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2011 | - | 1578 | - | |||
|
11320
|
|
Vũ Tiến Đạt | Nam | 2013 | - | - | - | |||