| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11301
|
|
Nguyễn Hoàng Thế Thịnh | Nam | 2015 | - | - | 1416 | |||
|
11302
|
|
Trịnh Khánh Hưng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11303
|
|
Châu Thành Bảo Đức | Nam | 2016 | - | 1433 | 1495 | |||
|
11304
|
|
Phùng Phát Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11305
|
|
Đinh Phương Nghi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11306
|
|
Phan Trần Khánh Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11307
|
|
Trần Lưu Trọng Nghĩa | Nam | 1994 | NA | - | - | - | ||
|
11308
|
|
Lê Viết Thành Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11309
|
|
Lưu Quang Đạo | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11310
|
|
Nguyễn Đăng Dương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11311
|
|
Phạm Tuấn Minh | Nam | 2018 | - | 1415 | - | |||
|
11312
|
|
Mai Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11313
|
|
Nguyễn Khắc Nam Giang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11314
|
|
Võ Chí Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11315
|
|
Đàm Thị Thùy Linh | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
11316
|
|
Nguyễn Phan Ánh Hà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11317
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2016 | - | 1472 | 1647 | |||
|
11318
|
|
Ngô Bảo Hân | Nữ | 2012 | - | 1410 | - | w | ||
|
11319
|
|
Hoàng Lê Linh Nga | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11320
|
|
Nguyễn Khánh Huy | Nam | 2004 | - | - | - | |||