| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11281
|
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nam | 1970 | DI | - | - | - | ||
|
11282
|
|
Đại Ngọc Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11283
|
|
Đồng Thị Nhi | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
11284
|
|
Hà Minh Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11285
|
|
Trần Nguyễn Gia Hy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11286
|
|
Đặng Xuân Mai | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
11287
|
|
Nguyễn Nhã Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11288
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11289
|
|
Đỗ My Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
11290
|
|
Lê Ngọc Minh Đăng | Nam | 2009 | - | 1577 | 1537 | |||
|
11291
|
|
Nguyễn Hoàng Sơn | Nam | 2007 | - | - | 1589 | |||
|
11292
|
|
Trần Đức Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11293
|
|
Trần Lê Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11294
|
|
Phạm Minh Sơn | Nam | 2007 | - | 1519 | - | |||
|
11295
|
|
Lê Thành Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11296
|
|
Nguyễn Uy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11297
|
|
Nguyễn Lê Đức Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11298
|
|
Trần Anh Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11299
|
|
Nguyễn Vũ Vân Khanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11300
|
|
Nguyễn Bảo Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||