| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11241
|
|
Đinh Ngọc Duy Khang | Nam | 2012 | - | 1767 | - | |||
|
11242
|
|
Trần Vĩnh Bảo | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11243
|
|
Võ Nguyễn Phúc An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11244
|
|
Nguyễn Sanh Minh Nhật | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11245
|
|
Trần Hải An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11246
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11247
|
|
Nguyễn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11248
|
|
Lê Nguyễn Mỹ An | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11249
|
|
Vũ Hoàng Nhật Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11250
|
|
Lê Trà My | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11251
|
|
Dương Thanh Sang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11252
|
|
Lê Hữu Châu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11253
|
|
Phạm Đặng Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11254
|
|
Phan Bảo Uy Vũ | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11255
|
|
Bùi Ngọc Nguyên Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11256
|
|
Trần Hoài Sơn | Nam | 2008 | - | 1531 | 1547 | |||
|
11257
|
|
Trương Hương Giang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11258
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11259
|
|
Hoàng Lê Ánh Dương | Nữ | 2008 | - | - | 1563 | w | ||
|
11260
|
|
Hồ Cảnh Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||