| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11221
|
|
Lâm Võ Minh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11222
|
|
Võ Đăng Minh Quân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11223
|
|
Bùi Quang Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11224
|
|
Nguyễn Minh Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11225
|
|
Phan Lương Anh Triết | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11226
|
|
Phạm Nguyễn Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11227
|
|
Trần Khánh Ca | Nam | 2013 | - | - | 1446 | |||
|
11228
|
|
Chu Minh Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11229
|
|
Võ Văn Thiên Phúc | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11230
|
|
Trần Lê Quốc Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11231
|
|
Nguyễn Phước Chiêu Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11232
|
|
Lê Phan Nhật Thái | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
11233
|
|
Poirrier Victor Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11234
|
|
Bùi Bình Minh | Nam | 2014 | - | 1461 | - | |||
|
11235
|
|
Lê Quang Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11236
|
|
Vũ Quỳnh Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11237
|
|
Nguyễn Thị Hồng Nhung | Nữ | - | - | - | w | |||
|
11238
|
|
Phan Trần An Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11239
|
|
Đỗ Nguyễn Chi Mai | Nữ | 2000 | SI | - | - | - | w | |
|
11240
|
|
Đặng Như Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||