| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11201
|
|
Nguyễn Lê Sinh Phú | Nam | 2013 | - | 1459 | - | |||
|
11202
|
|
Lê Hoàng Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11203
|
|
Dương Ngọc Sao Khuê | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11204
|
|
Khâu Chi Lâm | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11205
|
|
Ngô Xuân Trúc | Nữ | 2016 | - | 1512 | 1437 | w | ||
|
11206
|
|
Trần Thiện Phú | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11207
|
|
Đặng Minh Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11208
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | 1950 | - | - | - | |||
|
11209
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11210
|
|
Vũ Mai Khuê | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11211
|
|
Ngô Kim Cương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11212
|
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11213
|
|
Mai Việt Hiếu | Nam | 2013 | - | 1458 | 1435 | |||
|
11214
|
|
Phạm Anh Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11215
|
|
Hoàng Văn Quang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11216
|
|
Lê Trần Uyên Thư | Nữ | 2013 | - | 1555 | 1529 | w | ||
|
11217
|
|
Nguyễn Duy Quang | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11218
|
|
Nguyễn Thái Dương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11219
|
|
Bùi Ngọc Hữu | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
11220
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||