| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11201
|
|
Nguyễn Công Quyết | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11202
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11203
|
|
Nguyễn Vũ Ngọc Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11204
|
|
Đỗ Đắc Lộc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11205
|
|
Bùi Tuấn Anh | Nam | 2008 | - | 1633 | 1771 | |||
|
11206
|
|
Ngô Đức Phát | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11207
|
|
Trần Ngọc Thạch | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11208
|
|
Giang Hoàng Long | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11209
|
|
Hoàng Khánh Vy | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
11210
|
|
Trần Thiên Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11211
|
|
Võ Trọng Huyền | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
11212
|
|
Thái Văn Gia Kiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11213
|
|
Đặng Minh Khoa | Nam | 2012 | - | 1464 | - | |||
|
11214
|
|
Lê Mai Khanh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11215
|
|
Nguyễn Đình Ngọc | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
11216
|
|
Đào Thị Thu Hà | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
11217
|
|
Cao Nam Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11218
|
|
Wang Wu Jie | Nam | 2010 | - | 1450 | - | |||
|
11219
|
|
Lương Quốc Thiện | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11220
|
|
Nguyễn Việt Tiến | Nam | 2009 | - | 1542 | - | |||