| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11181
|
|
Lê Đặng Bảo Nam | Nam | 2013 | - | 1461 | - | |||
|
11182
|
|
Phan Trang Nhung | Nữ | 2013 | - | - | 1413 | w | ||
|
11183
|
|
Lê Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11184
|
|
Phạm Đình Thiên Uy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11185
|
|
Đoàn Quang Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11186
|
|
Lê Quang Đạt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11187
|
|
Lê Văn Vinh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11188
|
|
Phan Hồ Hạnh | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||
|
11189
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Thông | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11190
|
|
Nguyễn Lê Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11191
|
|
Nguyễn Phạm Khánh My | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11192
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11193
|
|
Nguyễn Phúc Bảo Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11194
|
|
Nguyễn Hữu Minh Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11195
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11196
|
|
Nguyễn Xuân Tùng | Nam | 2003 | - | 1597 | - | |||
|
11197
|
|
Hồ Nhật Tân | Nam | 2006 | - | 1430 | 1407 | |||
|
11198
|
|
Trần Lê Kiến Quốc | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11199
|
|
Trương Quang Long | Nam | 2011 | - | - | 1510 | |||
|
11200
|
|
Đỗ Quang Thanh | Nam | 2007 | - | - | - | |||