| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11141
|
|
Trần Duy Khang | Nam | 2016 | - | 1435 | 1517 | |||
|
11142
|
|
Dương Huỳnh Minh Thư | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11143
|
|
Phạm Văn Bảo Sơn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11144
|
|
Đỗ Trung Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11145
|
|
Đào Ngọc Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11146
|
|
Nguyễn Hữu Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11147
|
|
Vũ Hoàng Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11148
|
|
Tạ Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11149
|
|
Đinh Việt Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11150
|
|
Huỳnh Xuân Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11151
|
|
Lê Đình Bảo Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11152
|
|
Huỳnh Tuấn Việt | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
11153
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11154
|
|
Phạm Thế Khải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11155
|
|
Đỗ Minh Tường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11156
|
|
Phạm Hải Tùng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
11157
|
|
Nguyễn Đức Trọng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11158
|
|
Phan Xuân Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11159
|
|
Trần Ngọc Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11160
|
|
Trần Nguyễn Anh Nhân | Nam | 2005 | - | - | - | |||