| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11121
|
|
Huỳnh Vỹ | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
11122
|
|
Nguyễn Minh Sang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11123
|
|
Đặng Quang Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11124
|
|
Phạm Hữu Khôi Nguyên | Nam | 1996 | - | - | 1419 | |||
|
11125
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2019 | - | 1669 | - | |||
|
11126
|
|
Lê Duy Minh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11127
|
|
Trần Sơn Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11128
|
|
Lê Minh Hiệp | Nam | 1994 | - | 1571 | - | |||
|
11129
|
|
Hoàng Mạnh Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11130
|
|
Dương Trọng Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11131
|
|
Nguyễn Trí Việt | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
11132
|
|
Bùi Hoàng Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11133
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2009 | - | 1491 | - | |||
|
11134
|
|
Dương Thế Tuấn | Nam | 2012 | - | 1660 | 1596 | |||
|
11135
|
|
Lê Hoàng Gia Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11136
|
|
Nông Nguyễn Thảo My | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11137
|
|
Phạm Gia Hào | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11138
|
|
Trương Thụy Xuân Hồng | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11139
|
|
Nguyễn Linh Chi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11140
|
|
Khương Nguyễn Ngọc Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||