| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11061
|
|
Hoàng Nhật Vũ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11062
|
|
Tống Xuân Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11063
|
|
Cao Lê Minh Nhật | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11064
|
|
Nguyễn Khánh Vân | Nữ | 2012 | - | 1594 | 1506 | w | ||
|
11065
|
|
Lê Huỳnh Trần Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11066
|
|
Võ Sơn Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11067
|
|
Vũ Hải Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11068
|
|
Trần Nam Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11069
|
|
Nguyễn Nông Tùng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11070
|
|
Phạm Việt Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11071
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11072
|
|
Nguyễn Bách Duy | Nam | 2009 | - | 1517 | 1566 | |||
|
11073
|
|
Phạm Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11074
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11075
|
|
Nguyễn Trí Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11076
|
|
Vũ Khánh Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11077
|
|
Nguyễn Ngọc Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | 1629 | 1539 | |||
|
11078
|
|
Đỗ Hoa Trà | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
11079
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11080
|
|
Lưu Mạnh Hà | Nam | 1989 | NA | - | - | - | ||