| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11021
|
|
Nguyễn Đăng Quang Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11022
|
|
Phạm Lê Thu Minh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11023
|
|
Nguyễn Hoài Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11024
|
|
Lê Nguyễn Thiên Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11025
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11026
|
|
Đinh Mạnh Hà | Nam | 2012 | - | 1575 | 1704 | |||
|
11027
|
|
Tô Nguyễn Quang | Nam | 2010 | - | 1526 | - | |||