| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11021
|
|
Hoàng Minh Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11022
|
|
Trần Lê Hà Tuấn Thanh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
11023
|
|
Nguyễn Đình An Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11024
|
|
Tô Kim Nhật Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11025
|
|
Đào Nguyễn Anh Quân | Nam | 2012 | - | 1756 | 1646 | |||
|
11026
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11027
|
|
Đoàn Văn Nhật | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11028
|
|
Nguyễn Hữu Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11029
|
|
Đào Anh Kha | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11030
|
|
Nguyễn Phạm Bảo Nguyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11031
|
|
Lê Hải Đăng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11032
|
|
Vũ Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11033
|
|
Đỗ Hoàng Minh Vũ | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11034
|
|
Nguyễn Tài Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11035
|
|
Võ Trần Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11036
|
|
Lê Danh Trung | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
11037
|
|
Đào Nhật Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11038
|
|
Nguyễn Uy Danh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11039
|
|
Phạm Duy Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11040
|
|
Bùi Doãn Đức Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||