| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11021
|
|
Lương Đình Bách | Nam | 2015 | - | 1551 | - | |||
|
11022
|
|
Nguyễn Duy Tiến | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11023
|
|
Mai Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11024
|
|
Trần Đình Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11025
|
|
Nguyễn Hiển Dương | Nam | 2015 | - | 1407 | 1425 | |||
|
11026
|
|
Trần Hoàng Minh Khánh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11027
|
|
Phạm Nam Trường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11028
|
|
Bùi Đỗ Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11029
|
|
Trần Ngọc Trọng | Nam | 1989 | NI | - | - | - | ||
|
11030
|
|
Huỳnh Kim Ngân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11031
|
|
Đặng Văn Dũng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
11032
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11033
|
|
Trần Thiên Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11034
|
|
Hồ Nguyễn Thảo Nguyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11035
|
|
Nguyễn Thái Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11036
|
|
Dương Thu Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11037
|
|
Ngô Hoàng Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11038
|
|
Đặng Minh Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11039
|
|
Phạm Phương Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11040
|
|
Phạm Hải Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||