| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11001
|
|
Đinh Phương Nghi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11002
|
|
Phan Trần Khánh Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11003
|
|
Trần Lưu Trọng Nghĩa | Nam | 1994 | NA | - | - | - | ||
|
11004
|
|
Lê Viết Thành Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11005
|
|
Lưu Quang Đạo | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11006
|
|
Nguyễn Đăng Dương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11007
|
|
Phạm Tuấn Minh | Nam | 2018 | - | 1415 | - | |||
|
11008
|
|
Mai Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11009
|
|
Nguyễn Khắc Nam Giang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11010
|
|
Võ Chí Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11011
|
|
Đàm Thị Thùy Linh | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
11012
|
|
Nguyễn Phan Ánh Hà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11013
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11014
|
|
Ngô Bảo Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11015
|
|
Hoàng Lê Linh Nga | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
11016
|
|
Nguyễn Khánh Huy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11017
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11018
|
|
Lê Hoàng Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11019
|
|
Hoàng Minh Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11020
|
|
Trần Lê Hà Tuấn Thanh | Nam | 1989 | - | - | - | |||