| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11001
|
|
Nguyễn Minh Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11002
|
|
Trần Bảo Tâm Như | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11003
|
|
Hoàng Bảo Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11004
|
|
Phạm Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11005
|
|
Nguyễn Giang Sơn | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
11006
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khôi | Nam | 2017 | - | 1504 | 1549 | |||
|
11007
|
|
Đào Hữu Phúc | Nam | 1973 | - | - | - | |||
|
11008
|
|
Phạm Minh Huy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11009
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11010
|
|
Bùi Việt Hoàng | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
11011
|
|
Nguyễn Thị Minh Hiền | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
11012
|
|
Đinh Bảo Ngọc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11013
|
|
Trịnh Minh Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11014
|
|
Trần Ngô Khôi Nguyên | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
11015
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11016
|
|
Phạm Anh Đăng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11017
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
11018
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11019
|
|
Phan Lâm Anh Hào | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11020
|
|
Phạm Văn Hùng | Nam | 1981 | - | - | - | |||