| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10981
|
|
Trần Cẩm Toàn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10982
|
|
Nguyễn Ứng Bách | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10983
|
|
Cái Phương Minh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10984
|
|
Vũ Đức Tiến | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
10985
|
|
Lê Văn Bảo Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10986
|
|
Đỗ Thành Nam | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10987
|
|
Trần Bảo Minh | Nam | 2011 | - | 1669 | 1702 | |||
|
10988
|
|
Nguyễn Thái Quỳnh Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10989
|
|
Đặng An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10990
|
|
Trần Đức Thái | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
10991
|
|
Nguyễn Gia Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10992
|
|
Nguyễn Ngọc Tùng Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10993
|
|
Bùi Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10994
|
|
Nguyễn Lương Minh Hằng | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10995
|
|
Vũ Đức Toàn | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10996
|
|
Hồng Nhật Hào | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10997
|
|
Dương Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10998
|
|
Đỗ Thị Thùy Dung | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
10999
|
|
Nguyễn Lưu Trí Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11000
|
|
Kiều Xuân Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||