DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10981 FIDE 12471003 Mai Phúc Nguyên Nam 2016 - - -
10982 FIDE 561007579 Trần Võ Nhân Tâm Nữ 2019 - - - w
10983 FIDE 12471259 Nguyễn Minh Khôi Nam 2011 - 1631 1844
10984 FIDE 12471771 Lê Huy Khôi Nam 2018 - - -
10985 FIDE 12407003 Vũ Thanh Hòa Nữ 1999 - - - w
10986 FIDE 12407259 Trần Thị Hồng Duyên Nữ 1994 - - - w
10987 FIDE 12474843 Lê Thành Đạt Nam 2000 - 1524 1525
10988 FIDE 561012955 Võ Mạnh Cường Nam 2017 - 1493 -
10989 FIDE 12477915 Nguyễn Hoàng Quân Nam 2014 - - -
10990 FIDE 12412635 Phùng Thị Quỳnh Trang Nữ 2000 - - - w
10991 FIDE 12479195 Hoàng Nghĩa Quân Nam 2017 - - -
10992 FIDE 561017051 Khấu Hoàng Nghiêm Nam 2012 - - -
10993 FIDE 12415707 Trịnh Đình Vũ Hoàng Nam 2008 - - -
10994 FIDE 12484059 Trương Quang Minh Nam 2012 - - -
10995 FIDE 12484571 Đỗ Duy Khang Nam 2011 - - -
10996 FIDE 561022683 Đậu Thị Hải Yến Nữ 2008 - - - w
10997 FIDE 12487643 Lâm Sơn Hải Nam 2000 - - -
10998 FIDE 12422363 Trương Yến Vy Nữ 1998 - - - w
10999 FIDE 12487899 Trần Phước Hoàng Nam 2015 - 1618 -
11000 FIDE 12425435 Lâm Hữu Bình Nam 2011 - - -