| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10961
|
|
Nguyễn Ngô Minh Long | Nam | 2012 | - | 1542 | - | |||
|
10962
|
|
Hoàng Xuân Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10963
|
|
Lê Gia Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10964
|
|
Lê Phương Trang | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
10965
|
|
Huỳnh Anh Triết | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10966
|
|
Trần Nguyễn Hoài Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10967
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10968
|
|
Mai Văn Tiến | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
10969
|
|
Đỗ Nam Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10970
|
|
Tô Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10971
|
|
Vũ Đức Dũng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10972
|
|
Nguyễn Xuân Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10973
|
|
Hồ Vũ Khôi Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10974
|
|
Nguyễn Xuân Thảo Hân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10975
|
|
Lê Minh Nhật | Nữ | 1998 | - | - | 1828 | w | ||
|
10976
|
|
Đặng Bảo Thiên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10977
|
|
Lâm Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10978
|
|
Nguyễn Bá Việt Phương | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
10979
|
|
Nguyễn Đăng Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10980
|
|
Đoàn Khánh Hưng | Nam | 2002 | - | - | - | |||