| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10961
|
|
Trương Minh Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10962
|
|
Thái Vĩnh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10963
|
|
Trần Duy Khương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10964
|
|
Trần Vũ Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10965
|
|
Nguyễn Sỹ Đạt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10966
|
|
Võ Hoàng Long | Nam | 1997 | - | 1601 | - | |||
|
10967
|
|
Lê Hoàng Nhật Quang | Nam | 2016 | - | - | 1559 | |||
|
10968
|
|
Cao Văn Ninh | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
10969
|
|
Đặng Hải Sơn | Nam | 2010 | - | 1442 | - | |||
|
10970
|
|
Đỗ Đức Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10971
|
|
Nguyễn Hiếu Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10972
|
|
Lê Quốc Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10973
|
|
Lê Võ Ngọc Diệp | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10974
|
|
Đỗ Gia Khiêm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10975
|
|
Trần Khánh Ly | Nữ | 1978 | - | - | - | w | ||
|
10976
|
|
Hồ Bảo Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10977
|
|
Thái Nam Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10978
|
|
Lê Vũ Nam Anh | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
10979
|
|
Ngô Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10980
|
|
Huỳnh Thiện Phát | Nam | 2000 | - | - | - | |||