DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10941 FIDE 12414433 Nguyễn Hải Đăng Nam 2005 - - -
10942 FIDE 12479969 Nguyễn Kiệt Nam 2014 - - -
10943 FIDE 12414689 Lê Nguyễn Mỹ An Nữ 2006 - - - w
10944 FIDE 561017825 Vũ Hoàng Nhật Minh Nam 2020 - - -
10945 FIDE 12417505 Lê Trà My Nữ 2010 - - - w
10946 FIDE 12489441 Lê Hữu Châu Nam 2016 - - -
10947 FIDE 12489697 Phạm Đặng Bảo Anh Nữ 2014 - - - w
10948 FIDE 12491233 Phan Bảo Uy Vũ Nam 2019 - - -
10949 FIDE 12491489 Bùi Ngọc Nguyên Khang Nam 2011 - - -
10950 FIDE 12427233 Trần Hoài Sơn Nam 2008 - 1531 1547
10951 FIDE 12427489 Trương Hương Giang Nữ 2009 - - - w
10952 FIDE 12494305 Nguyễn Quang Huy Nam 2017 - - -
10953 FIDE 12432865 Hoàng Lê Ánh Dương Nữ 2008 - - 1563 w
10954 FIDE 12435937 Hồ Cảnh Khanh Nam 2015 - - -
10955 FIDE 12442593 Vũ Thành Lâm Nam 1980 - - -
10956 FIDE 12445665 Huỳnh Kiên Long Nam 2012 - - -
10957 FIDE 12448737 Trương Quang Việt An Nam 2014 - 1542 1602
10958 FIDE 12450529 Trần Ngọc Phúc Nam 2009 - - -
10959 FIDE 12454370 Nguyễn Huy Hoàng Nam 2012 - - -
10960 FIDE 12457442 Tạ Thanh Trà Nữ 2016 - - - w