| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10941
|
|
Nguyễn Văn Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10942
|
|
Bạch Huỳnh Minh Khôi | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
10943
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10944
|
|
Đoàn Khôi Nguyên | Nam | - | - | - | ||||
|
10945
|
|
Nguyễn Khánh Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10946
|
|
Nguyễn Minh Tiến | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
10947
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2011 | - | 1581 | - | |||
|
10948
|
|
Vũ Tiến Đạt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10949
|
|
Phan Đỗ Minh Tâm | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10950
|
|
Ngô Gia Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10951
|
|
Trịnh Hoàng Yến | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10952
|
|
Đặng Lê Minh Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10953
|
|
Sầm Minh Khôi | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10954
|
|
Nguyễn Minh Kha | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10955
|
|
Nguyễn Đỗ Minh Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10956
|
|
Lê Thế Hiển | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10957
|
|
Huỳnh Minh Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10958
|
|
Nguyễn Lương Thành | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
10959
|
|
Phan Duy Thắng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10960
|
|
Đỗ Việt Bách | Nam | 2007 | - | - | - | |||