| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10901
|
|
Nguyễn Như Bách | Nam | - | - | - | ||||
|
10902
|
|
Đỗ Ngoc Linh Đan | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10903
|
|
Nguyễn Thái Ngân Hà | Nữ | 2008 | - | 1480 | 1569 | w | ||
|
10904
|
|
Nguyễn Đoàn Tiến | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10905
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2015 | - | 1476 | 1552 | |||
|
10906
|
|
Hồ Thị Thu Sương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10907
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hương | Nữ | 1986 | DI | - | - | - | w | |
|
10908
|
|
Nguyễn Phan Bảo Gia | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10909
|
|
Nguyễn Quang Dũng | Nam | 2008 | - | 1538 | - | |||
|
10910
|
|
Võ Lê Đức | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10911
|
|
Phạm Hoàng Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10912
|
|
Nguyễn Trọng Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10913
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2014 | - | 1499 | - | |||
|
10914
|
|
Lê Văn Hoạt | Nam | 1971 | NA | - | - | - | ||
|
10915
|
|
Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | Nữ | 2013 | - | 1501 | 1456 | w | ||
|
10916
|
|
Phạm Văn Ngạn | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10917
|
|
Ngô Thành Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10918
|
|
Phạm Ánh Nguyệt | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10919
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10920
|
|
Cao Thanh Vân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||