| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10861
|
|
Nguyễn Chí Anh Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10862
|
|
Đào Mạnh Hùng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10863
|
|
Trương Hoàng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10864
|
|
Nguyễn Trần Phương Ngân | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10865
|
|
Phan Đỗ Minh Đức | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10866
|
|
Vương Gia Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10867
|
|
Lê Thục Nhi | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10868
|
|
Thân Thành Sang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10869
|
|
Nông Thị Ánh Tuyết | Nữ | 1974 | - | - | - | w | ||
|
10870
|
|
Nguyen Tran Duy Nhat | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10871
|
|
Đỗ Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10872
|
|
Huỳnh Tấn Phát | Nam | 2010 | - | 1545 | 1487 | |||
|
10873
|
|
An Ngọc Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10874
|
|
Phạm Gia Đồng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10875
|
|
Phạm Nguyễn Việt Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10876
|
|
Lưu Mạnh Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10877
|
|
Trịnh Xuân Nhật Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10878
|
|
Nguyen Chi Anh Will | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10879
|
|
Nguyễn Phạm Minh Trịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10880
|
|
Trần Huy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||