| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10861
|
|
Nguyễn Huy Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10862
|
|
Nguyễn Lam Thiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10863
|
|
Đỗ Lê Hòa Bình | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10864
|
|
Bùi Văn Phương | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10865
|
|
Nguyễn Thị Hồng | Nữ | 1984 | NA | - | - | - | w | |
|
10866
|
|
Trần Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10867
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10868
|
|
Phạm Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10869
|
|
Trương Nhật Minh | Nam | 2012 | - | 1417 | 1608 | |||
|
10870
|
|
Vũ Nguyễn Hoàng Giang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10871
|
|
Trần Thị Thanh Ngân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
10872
|
|
Đỗ Nguyên Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10873
|
|
Võ Hoàng Trúc My | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10874
|
|
Vũ Phạm Nguyên Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10875
|
|
Phạm Trương Thượng Hãi | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10876
|
|
Đào Thu Hân | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
10877
|
|
Võ Phước Tiến | Nam | 2005 | - | 1479 | - | |||
|
10878
|
|
Nguyễn Phi Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10879
|
|
Bùi Quang Thành | Nam | 2015 | - | - | 1546 | |||
|
10880
|
|
Lê Hiệp Minh Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||