| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10841
|
|
Nguyễn Hữu Khanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10842
|
|
Huỳnh Lê Tấn Huy | Nam | 2010 | - | 1630 | 1620 | |||
|
10843
|
|
Bùi Nhật Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10844
|
|
Trần Trung Quân | Nam | 2011 | - | 1517 | 1513 | |||
|
10845
|
|
Trần Mạnh Hải | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10846
|
|
Trần Nguyễn Ngọc Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10847
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10848
|
|
Quách Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10849
|
|
Tào Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10850
|
|
Lê Tôn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10851
|
|
Võ Thành Luân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10852
|
|
Phan Vinh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10853
|
|
Hồ Phước Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10854
|
|
Lê Nam Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10855
|
|
Lương Xuân Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10856
|
|
Lê Phương Khánh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10857
|
|
Chương Vĩnh Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10858
|
|
Ong Thị Huyền Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10859
|
|
Trần Hoàng Đại Sơn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10860
|
|
Trần Xuân Tuấn Tú | Nam | 2017 | - | - | - | |||