| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10821
|
|
Nguyễn Việt Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10822
|
|
Nguyễn Trần Minh Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10823
|
|
Đàm Thanh Bình | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
10824
|
|
Huỳnh Huy Hoàng | Nam | 2016 | - | - | 1480 | |||
|
10825
|
|
Thiều Quang Thiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10826
|
|
Trương Hồng Tiến | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
10827
|
|
Vũ Gia Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10828
|
|
Đặng Đình Trí | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10829
|
|
Nông Thái Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10830
|
|
Lê Nguyễn Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10831
|
|
Bùi Ngô Gia Nhi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10832
|
|
Nguyễn Tấn Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10833
|
|
Văn Vĩ Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10834
|
|
Nguyễn Phạm Thanh Tâm | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10835
|
|
Hồ Giang Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10836
|
|
Nguyễn Đại Thắng | Nam | 1986 | - | - | 1889 | |||
|
10837
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10838
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10839
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2012 | - | 1588 | 1575 | |||
|
10840
|
|
Nguyễn Hạ Phương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||