DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10801 FIDE 561001694 Đỗ Hà Linh Nữ 2018 - - - w
10802 FIDE 12466654 Trần Quốc Phúc Nguyên Nam 2017 - - -
10803 FIDE 561004510 Đặng Trần Léo Tiểu Long An Nam 2017 - - -
10804 FIDE 561004766 Đinh Quang Nghĩa Nam 2015 - 1613 -
10805 FIDE 12469726 Đoàn Quốc Minh Nam 2017 - - -
10806 FIDE 561007838 Lê Thu Hiền Nữ 2014 - - - w
10807 FIDE 12471518 Trần Ngọc Gia Nghi Nữ 2015 - - - w
10808 FIDE 12407518 Hà Ngọc Thúy Nữ 1995 NA - - - w
10809 FIDE 561010910 Nguyễn Lê Trân Nữ 1981 - - - w
10810 FIDE 561012190 Trần Khánh Chân Nam 2014 - - -
10811 FIDE 12476382 Nguyễn Doãn Gia Nghi Nữ 2016 - - - w
10812 FIDE 12477150 Ung Chấn Phong Nam 2016 - 1531 1531
10813 FIDE 561014494 Dương Hoàng Lịch Nam 2006 - - -
10814 FIDE 12479454 Trương Gia Khôi Nam 2016 - - -
10815 FIDE 12414174 Trương Hoài Nam Nam 2003 - - -
10816 FIDE 561017310 Đỗ Thế Mạnh Nam 2012 - - -
10817 FIDE 561017566 Đỗ Chính Quân Nam 2019 - - -
10818 FIDE 12481246 Nguyễn Minh Kỳ Nam 2015 - - -
10819 FIDE 12484318 Nghê Thái An Nữ 2013 - - - w
10820 FIDE 12484830 Lê Minh Duẩn Nam 2004 - - -