| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10801
|
|
Hoàng Trọng Bách | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10802
|
|
Hoàng Gia Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10803
|
|
Dương Nhật Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10804
|
|
Hoàng Ngọc Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10805
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 1949 | - | - | - | w | ||
|
10806
|
|
Lê Minh Kha | Nam | 2010 | - | 1477 | 1555 | |||
|
10807
|
|
Lê Tiến Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10808
|
|
Lâm Nguyễn Đông Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10809
|
|
Mai Đức Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10810
|
|
Nguyễn Thành An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10811
|
|
La Quang Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10812
|
|
Phạm Hoàng Nam | Nam | 2016 | - | 1411 | - | |||
|
10813
|
|
Lê Hoàng Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10814
|
|
Nguyễn Hoàng Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10815
|
|
Ngô Hoàng Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10816
|
|
Lê Đăng Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10817
|
|
Võ Đức Lực | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10818
|
|
Ngô Phúc Thiện | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10819
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10820
|
|
Đỗ Anh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||