| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10801
|
|
Giang Ngọc Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10802
|
|
Phạm Quốc Anh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10803
|
|
Nguyễn Trần Như Minh Hằng | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10804
|
|
Lý Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 1995 | - | 1457 | - | |||
|
10805
|
|
Quách Mộc Trà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10806
|
|
Nguyễn Chí Dũng | Nam | 2013 | - | - | 1525 | |||
|
10807
|
|
Huỳnh Hữu Phước | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10808
|
|
Phạm Nhật Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10809
|
|
Lê Phan Thành Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10810
|
|
Trần Anh Quang | Nam | 1979 | NA;FT | - | - | - | ||
|
10811
|
|
Hồ Vĩnh Kỳ | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10812
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | 1626 | 1566 | |||
|
10813
|
|
Nguyễn Tiến Nhã | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10814
|
|
Lê Tuấn Khang | Nam | 2015 | - | 1453 | 1462 | |||
|
10815
|
|
Trần Uy Trung Kim | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10816
|
|
Phan Uy Vũ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10817
|
|
Hà Kiền Lâm | Nam | 2013 | - | 1436 | 1457 | |||
|
10818
|
|
Lê Đặng Bảo Nam | Nam | 2013 | - | 1461 | - | |||
|
10819
|
|
Phan Trang Nhung | Nữ | 2013 | - | - | 1413 | w | ||
|
10820
|
|
Lê Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||