| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10781
|
|
Phạm Nam Quân | Nam | 2006 | - | 1653 | 1761 | |||
|
10782
|
|
Hồ Minh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10783
|
|
Lê Duy Nguyên | Nam | 2015 | - | 1532 | 1549 | |||
|
10784
|
|
Đàm Thị Thúy Hiền | Nữ | 2012 | - | - | 1437 | w | ||
|
10785
|
|
Đặng Quang Vũ | Nam | 2020 | - | 1401 | - | |||
|
10786
|
|
Đào Khuê Tú | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
10787
|
|
Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10788
|
|
Đinh Phúc An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10789
|
|
Phạm Quang Thanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10790
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10791
|
|
Lã Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10792
|
|
Lục Gia Kiên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10793
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10794
|
|
Ngô Minh Tiệp | Nam | 2012 | - | - | 1506 | |||
|
10795
|
|
Lê Thuận Phú | Nam | 2016 | - | 1509 | 1470 | |||
|
10796
|
|
Huỳnh Nguyễn Đăng Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10797
|
|
Trần Lê Bảo Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10798
|
|
Phạm Thế Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10799
|
|
Phạm Sơn Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10800
|
|
Phạm Ngọc Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||