| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10781
|
|
Trương Nam Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10782
|
|
Đỗ Hoàng Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10783
|
|
Hoàng Văn Bảo Tín | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10784
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10785
|
|
Đinh Việt Anh | Nam | 2007 | - | - | 1506 | |||
|
10786
|
|
Bùi Nhật Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10787
|
|
Phan Vũ Nguyên Kha | Nam | 2016 | - | 1592 | 1447 | |||
|
10788
|
|
Trần Kiếm Gia Hưng | Nam | 2004 | - | 1634 | - | |||
|
10789
|
|
Nguyễn Thanh Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10790
|
|
Đặng Tùng Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10791
|
|
Trịnh Hoàng Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10792
|
|
Nguyễn Trí Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10793
|
|
Trịnh Bích Thủy | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
10794
|
|
Cao Nữ Diệu Thanh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10795
|
|
Lê An Duy | Nam | 2005 | NA | - | - | - | ||
|
10796
|
|
Nguyễn Duy Ân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10797
|
|
Nguyễn Ngọc Mai | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10798
|
|
Nguyễn Tường Vy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10799
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2017 | - | - | 1533 | |||
|
10800
|
|
Trương Nguyễn Đức Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||