| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10761 |
|
Phan Lâm Anh Hào | Nam | 28-09-2012 | - | - | - | |||
| 10762 |
|
Phạm Văn Hùng | Nam | 26-07-1981 | - | - | - | |||
| 10763 |
|
Nguyễn Đăng Quang Thiên | Nam | 15-09-2015 | - | - | - | |||
| 10764 |
|
Phạm Lê Thu Minh | Nữ | 27-09-2012 | - | - | - | w | ||
| 10765 |
|
Nguyễn Hoài Anh | Nữ | 16-05-2016 | - | - | - | w | ||
| 10766 |
|
Lê Nguyễn Thiên Bảo | Nam | 10-12-2014 | - | - | - | |||
| 10767 |
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 01-05-2005 | - | - | - | |||
| 10768 |
|
Đinh Mạnh Hà | Nam | 28-04-2012 | - | 1575 | 1704 | |||
| 10769 |
|
Tô Nguyễn Quang | Nam | 05-06-2010 | - | 1526 | - | |||