| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10761
|
|
Nguyễn Minh Sang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10762
|
|
Đặng Quang Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10763
|
|
Phạm Hữu Khôi Nguyên | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
10764
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2019 | - | 1670 | - | |||
|
10765
|
|
Lê Duy Minh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10766
|
|
Trần Sơn Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10767
|
|
Lê Minh Hiệp | Nam | 1994 | - | 1571 | - | |||
|
10768
|
|
Hoàng Mạnh Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10769
|
|
Dương Trọng Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10770
|
|
Nguyễn Trí Việt | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
10771
|
|
Bùi Hoàng Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10772
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2009 | - | 1491 | - | |||
|
10773
|
|
Dương Thế Tuấn | Nam | 2012 | - | 1660 | 1592 | |||
|
10774
|
|
Lê Hoàng Gia Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10775
|
|
Nông Nguyễn Thảo My | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10776
|
|
Phạm Gia Hào | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10777
|
|
Trương Thụy Xuân Hồng | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10778
|
|
Nguyễn Linh Chi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10779
|
|
Khương Nguyễn Ngọc Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10780
|
|
Quách Nhất Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||