| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10741 |
|
Đỗ Thị Thùy Dung | Nữ | 01-01-1988 | - | - | - | w | ||
| 10742 |
|
Nguyễn Lưu Trí Anh | Nam | 20-08-2011 | - | - | - | |||
| 10743 |
|
Kiều Xuân Tùng | Nam | 21-06-2011 | - | - | - | |||
| 10744 |
|
Nguyễn Minh Đạt | Nam | 15-04-2014 | - | - | - | |||
| 10745 |
|
Trần Bảo Tâm Như | Nữ | 24-01-2014 | - | - | - | w | ||
| 10746 |
|
Hoàng Bảo Khôi | Nam | 04-12-2011 | - | - | - | |||
| 10747 |
|
Phạm Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 24-10-2005 | - | - | - | |||
| 10748 |
|
Nguyễn Giang Sơn | Nam | 30-11-1980 | - | - | - | |||
| 10749 |
|
Nguyễn Ngọc Minh Khôi | Nam | 25-02-2017 | - | 1538 | 1552 | |||
| 10750 |
|
Đào Hữu Phúc | Nam | 11-09-1973 | - | - | - | |||
| 10751 |
|
Phạm Minh Huy | Nam | 10-10-2000 | - | - | - | |||
| 10752 |
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 09-07-2015 | - | - | - | w | ||
| 10753 |
|
Bùi Việt Hoàng | Nam | 17-12-1997 | - | - | - | |||
| 10754 |
|
Nguyễn Thị Minh Hiền | Nữ | 13-05-2002 | - | - | - | w | ||
| 10755 |
|
Trịnh Minh Nghĩa | Nam | 27-04-2015 | - | - | - | |||
| 10756 |
|
Trần Ngô Khôi Nguyên | Nữ | 30-11-2002 | - | - | - | w | ||
| 10757 |
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 05-05-2016 | - | - | - | |||
| 10758 |
|
Phạm Anh Đăng | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
| 10759 |
|
Nguyễn Hoàng Gia Hân | Nữ | 09-02-2005 | - | - | - | w | ||
| 10760 |
|
Phan Minh Quân | Nam | 02-12-2015 | - | - | - | |||