| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10741
|
|
Trần Thế Pháp | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10742
|
|
Hoàng Thị Hiệp | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
10743
|
|
Nguyễn Quỳnh Như | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10744
|
|
Nguyễn Đức Phú | Nam | 2014 | - | 1584 | 1579 | |||
|
10745
|
|
Trần Phương Bảo Châu | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10746
|
|
Nguyễn Lương Tấn Phát | Nam | 2012 | - | - | 1478 | |||
|
10747
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10748
|
|
Đoàn Đăng Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10749
|
|
Văn Đức Hoàng Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10750
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2000 | - | 1882 | - | |||
|
10751
|
|
Lê Tấn Minh Thắng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10752
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10753
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2017 | - | 1437 | - | |||
|
10754
|
|
Hà Lê Duy Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10755
|
|
Đỗ Đình Thịnh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10756
|
|
Võ Lê Quỳnh Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10757
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10758
|
|
Phạm Quang Nghị | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10759
|
|
Nguyễn Hải An | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10760
|
|
Hoàng Lê Minh Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||