DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10741 FIDE 12405973 Trần Thế Pháp Nam 2000 - - -
10742 FIDE 561010901 Hoàng Thị Hiệp Nữ 1984 - - - w
10743 FIDE 561012181 Nguyễn Quỳnh Như Nữ 2019 - - - w
10744 FIDE 12477141 Nguyễn Đức Phú Nam 2014 - 1584 1579
10745 FIDE 12477397 Trần Phương Bảo Châu Nữ 2017 - - - w
10746 FIDE 561015253 Nguyễn Lương Tấn Phát Nam 2012 - - 1478
10747 FIDE 12413909 Vũ Minh Quân Nam 2002 - - -
10748 FIDE 12415189 Đoàn Đăng Khoa Nam 2007 - - -
10749 FIDE 561018325 Văn Đức Hoàng Anh Nam 2016 - - -
10750 FIDE 12482005 Nguyễn Hoàng Khang Nam 2000 - 1882 -
10751 FIDE 12482773 Lê Tấn Minh Thắng Nam 2012 - - -
10752 FIDE 561020117 Nguyễn Hải Nam Nam 2019 - - -
10753 FIDE 561020885 Nguyễn Bảo Nam Nam 2017 - 1437 -
10754 FIDE 12485845 Hà Lê Duy Anh Nam 2019 - - -
10755 FIDE 12420565 Đỗ Đình Thịnh Nam 2008 - - -
10756 FIDE 561023701 Võ Lê Quỳnh Anh Nữ 2017 - - - w
10757 FIDE 561023957 Nguyễn Hoàng Phúc Nam 2013 - - -
10758 FIDE 12488917 Phạm Quang Nghị Nam 2012 - - -
10759 FIDE 12423637 Nguyễn Hải An Nữ 2010 - - - w
10760 FIDE 12495573 Hoàng Lê Minh Hiếu Nam 2011 - - -