| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10721
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10722
|
|
Trần Hải Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10723
|
|
Tạ Minh Đức | Nam | 2016 | - | 1546 | 1413 | |||
|
10724
|
|
Lê Nam Giao | Nữ | 2012 | - | - | 1486 | w | ||
|
10725
|
|
Bùi Nam Long | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
10726
|
|
Nguyễn Mỹ Lan | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
10727
|
|
Phan Mai Khôi Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10728
|
|
Lê Hoàng Tường Lam | Nữ | 2017 | - | - | 1476 | w | ||
|
10729
|
|
Lê Nhật Khang | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10730
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10731
|
|
Võ Quốc Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10732
|
|
Phan Lâm Gia Uy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10733
|
|
Nguyễn Hồ Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10734
|
|
Phan Lê Nguyễn | Nam | 2011 | - | 1472 | - | |||
|
10735
|
|
Hòa Anh Dũng | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
10736
|
|
Nguyễn Trần Đại Phong | Nam | 2014 | - | 1604 | 1471 | |||
|
10737
|
|
Đặng Nguyễn Tiến Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10738
|
|
Lưu Đức Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10739
|
|
Đỗ Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10740
|
|
Nguyễn Hoàng Vĩnh Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||