| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10701 |
|
Huỳnh Minh Đăng | Nam | 05-04-2009 | - | - | - | |||
| 10702 |
|
Nguyễn Lương Thành | Nam | 21-07-1985 | - | - | - | |||
| 10703 |
|
Phan Duy Thắng | Nam | 27-09-2002 | - | - | - | |||
| 10704 |
|
Đỗ Việt Bách | Nam | 26-03-2007 | - | - | - | |||
| 10705 |
|
Nguyễn Ngô Minh Long | Nam | 14-11-2012 | - | - | - | |||
| 10706 |
|
Hoàng Xuân Phúc | Nam | 17-05-2013 | - | - | - | |||
| 10707 |
|
Lê Gia Bình | Nam | 11-12-2012 | - | - | - | |||
| 10708 |
|
Lê Phương Trang | Nữ | 25-09-1983 | - | - | - | w | ||
| 10709 |
|
Huỳnh Anh Triết | Nam | 30-05-2016 | - | - | - | |||
| 10710 |
|
Trần Nguyễn Hoài Anh | Nữ | 08-10-2014 | - | - | - | w | ||
| 10711 |
|
Nguyễn Lê Hoàng Quân | Nam | 11-05-2013 | - | - | - | |||
| 10712 |
|
Mai Văn Tiến | Nam | 23-10-1994 | - | - | - | |||
| 10713 |
|
Đỗ Nam Phong | Nam | 29-09-2015 | - | - | - | |||
| 10714 |
|
Tô Huy | Nam | 23/3/2011 | - | - | - | |||
| 10715 |
|
Vũ Đức Dũng | Nam | 03-06-2005 | - | - | - | |||
| 10716 |
|
Nguyễn Xuân Khánh | Nam | 08-02-2017 | - | - | - | |||
| 10717 |
|
Hồ Vũ Khôi Nguyên | Nam | 28/12/2017 | - | - | - | |||
| 10718 |
|
Nguyễn Xuân Thảo Hân | Nữ | 17-04-2019 | - | - | - | w | ||
| 10719 |
|
Lê Minh Nhật | Nữ | 01-11-1998 | - | - | 1828 | w | ||
| 10720 |
|
Đặng Bảo Thiên | Nam | 09-02-2004 | - | - | - | |||