| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10701
|
|
Đỗ Đức Mậu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10702
|
|
Hồ Quốc Duy | Nam | 2013 | - | - | 1522 | |||
|
10703
|
|
Đỗ Duy Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10704
|
|
Trần Dũ Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10705
|
|
Nguyễn Trung Gia Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10706
|
|
Ngôn Trịnh Gia Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10707
|
|
Phan Nguyễn Ngọc | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
10708
|
|
Lưu Anh Quang | Nam | 2014 | - | 1501 | 1546 | |||
|
10709
|
|
Trịnh Lê Bảo Ngân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10710
|
|
Nguyễn Quốc Gia Khánh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10711
|
|
Nguyễn Ngọc Diệu Hằng | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10712
|
|
Dương Trấn Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10713
|
|
Bùi Vũ Bảo Ngọc | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10714
|
|
Khuất Đình Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10715
|
|
Đào Trung Kiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10716
|
|
Trương Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10717
|
|
Hoàng Trung Nghĩa | Nam | 2013 | - | 1734 | - | |||
|
10718
|
|
Trương Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10719
|
|
Võ Minh Mẫn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10720
|
|
Trương Lê Nguyên Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||