| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10701
|
|
Nguyễn Mạnh Kha | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10702
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2009 | - | 1595 | 1625 | |||
|
10703
|
|
Phan Tuấn Kiệt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10704
|
|
Bùi Đức Huy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10705
|
|
Trần Ngọc Tú Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10706
|
|
Nguyễn Minh Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10707
|
|
Lê Phúc Thịnh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10708
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2006 | - | 1694 | 1676 | |||
|
10709
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2008 | - | 1694 | 1669 | |||
|
10710
|
|
Nguyễn Đức Bảo Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10711
|
|
Nguyễn Bích Tâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10712
|
|
Thái Nhất Phi | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10713
|
|
Nguyễn Đăng Gia Nhi | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
10714
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 2004 | - | 1674 | - | |||
|
10715
|
|
Phạm Thị Hương | Nữ | 1981 | - | - | 1703 | w | ||
|
10716
|
|
Lê Hữu Trường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10717
|
|
Nguyễn Vũ Sơn | Nam | 1984 | - | 1931 | 1745 | |||
|
10718
|
|
Đinh Văn Hùng | Nam | 1984 | NA,NI | - | - | - | ||
|
10719
|
|
Ngô Hoàng Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10720
|
|
Lê Hoàng Thông | Nam | 2011 | - | - | - | |||