| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10681
|
|
Lê Huy Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10682
|
|
Vũ Thanh Hòa | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
10683
|
|
Trần Thị Hồng Duyên | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
10684
|
|
Lê Thành Đạt | Nam | 2000 | - | 1524 | 1525 | |||
|
10685
|
|
Võ Mạnh Cường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10686
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10687
|
|
Phùng Thị Quỳnh Trang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
10688
|
|
Hoàng Nghĩa Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10689
|
|
Khấu Hoàng Nghiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10690
|
|
Trịnh Đình Vũ Hoàng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10691
|
|
Trương Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10692
|
|
Đỗ Duy Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10693
|
|
Lâm Sơn Hải | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10694
|
|
Trương Yến Vy | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
10695
|
|
Trần Phước Hoàng | Nam | 2015 | - | 1405 | - | |||
|
10696
|
|
Lâm Hữu Bình | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10697
|
|
Bùi Trương Giang Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10698
|
|
Nguyễn Khánh Huyền | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10699
|
|
Phan Tuấn Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10700
|
|
Phan Khánh Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||