| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10661
|
|
Phạm Nhật Kha | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
10662
|
|
Trần Thái Bảo Ngọc | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
10663
|
|
Vũ Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10664
|
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 2011 | - | 1686 | - | |||
|
10665
|
|
Võ Hoàng Nhật Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10666
|
|
Hoàng Minh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10667
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10668
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10669
|
|
Ngọ Phương Dung | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10670
|
|
Công Nữ Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10671
|
|
Lê Thế Hiệp | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10672
|
|
Đoàn Minh Cường | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10673
|
|
Phạm Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10674
|
|
Nguyễn Lương Bằng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10675
|
|
Lỗ Trí Kiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10676
|
|
Trần Đoàn Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10677
|
|
Nguyễn Tường Nhật Nam | Nam | 2013 | - | 1533 | 1443 | |||
|
10678
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10679
|
|
Võ Trần Cao Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10680
|
|
Đoàn Tuấn Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||