| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10661 |
|
Phạm Văn Ngạn | Nam | 17-08-2006 | - | - | - | |||
| 10662 |
|
Ngô Thành Nam | Nam | 02-05-2015 | - | - | - | |||
| 10663 |
|
Phạm Ánh Nguyệt | Nữ | 13-09-2016 | - | - | - | w | ||
| 10664 |
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 16-11-2018 | - | - | - | |||
| 10665 |
|
Cao Thanh Vân | Nữ | 27-01-2010 | - | - | - | w | ||
| 10666 |
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 11-03-1992 | - | - | - | |||
| 10667 |
|
Trần Minh Khang | Nam | 02-04-2019 | - | - | - | |||
| 10668 |
|
Sơn Minh Thái Dương | Nam | 05-01-2010 | - | - | - | |||
| 10669 |
|
Trần Thiện Quang | Nam | 11-11-2012 | - | - | - | |||
| 10670 |
|
Sùng A Phình | Nam | 03-08-1984 | - | 1605 | - | |||
| 10671 |
|
Dương Trường An | Nam | 06-10-2007 | - | - | - | |||
| 10672 |
|
Đàm Minh Hằng | Nữ | 14-04-2014 | - | - | - | w | ||
| 10673 |
|
Phạm Thiên Phú | Nam | 22-07-2018 | - | 1444 | - | |||
| 10674 |
|
Hồ Quang Vinh | Nam | 05-11-2009 | - | - | - | |||
| 10675 |
|
Hoàng Minh Lộc | Nam | 24-09-2013 | - | - | - | |||
| 10676 |
|
Lê Huỳnh Khôi Nguyên | Nam | 12-10-2017 | - | - | - | |||
| 10677 |
|
Võ Nguyễn Minh Quân | Nam | 30-08-2012 | - | - | - | |||
| 10678 |
|
Trần Danh Minh | Nam | 23-05-2016 | - | 1530 | - | |||
| 10679 |
|
Hoàng Tuệ Khanh | Nữ | 31-08-2015 | - | - | - | w | ||
| 10680 |
|
Phan Võ Anh Khoa | Nam | 29-04-2018 | - | - | - | |||