| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10621
|
|
Đặng Minh Trí | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10622
|
|
Trần Nguyễn Hùng Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10623
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10624
|
|
Trần Nhật Vượng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10625
|
|
Nguyễn Duy Hưng | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10626
|
|
Đỗ Nguyễn Minh Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10627
|
|
Võ Quang Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10628
|
|
Nguyễn Trần Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10629
|
|
Huỳnh Gia Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10630
|
|
Đỗ Thị Mai | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
10631
|
|
Lê Kim Sơn | Nam | 2014 | - | 1552 | - | |||
|
10632
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2011 | - | 1438 | - | |||
|
10633
|
|
Nguyễn Tiến Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10634
|
|
Lê Đình Thái | Nam | 2013 | - | 1462 | 1413 | |||
|
10635
|
|
Nguyễn Tiến Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10636
|
|
Đặng Thị Ngọc Bích | Nữ | 1959 | - | - | - | w | ||
|
10637
|
|
Bùi Bảo Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10638
|
|
Võ Hoàng Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10639
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10640
|
|
Ca Hưng Quốc | Nam | 2015 | - | - | - | |||