DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10621 FIDE 12412660 Đào Ngọc Bảo Thy Nữ 2007 - - - w
10622 FIDE 12414964 Trần Tuấn Kiệt Nam 2007 - - -
10623 FIDE 12483060 Trang Hồng Thảo Như Nữ 2006 - - - w
10624 FIDE 12419060 Trịnh Lê Mai Nữ 1977 - - - w
10625 FIDE 12486132 Hồ Đức Minh Nam 2019 - - -
10626 FIDE 12486388 Nguyễn Thế Dương Nam 2013 - - -
10627 FIDE 12489204 Nguyễn Quốc Nam Nam 2009 - 1583 1508
10628 FIDE 12489972 Nguyễn Ngọc Phú Quang Nam 2018 - - -
10629 FIDE 12425460 Nguyễn Ngọc Mai Chi Nữ 2010 - - - w
10630 FIDE 12491764 Trần Đức Hưng Nam 2018 - - -
10631 FIDE 12494836 Thịnh Văn Minh Hoàng Nam 2019 - - -
10632 FIDE 12497908 Huỳnh Lê Khánh Nam 2011 - - 1437
10633 FIDE 12432628 Phạm Đỗ Nhật Dân Nữ 2013 - - - w
10634 FIDE 12499188 Mai Hoàng Gia Bảo Nam 2018 - - -
10635 FIDE 12437492 Trịnh Phúc An Nam 2013 - - -
10636 FIDE 12438260 Lã Tiệp Quyên Nữ 2006 - 1594 - w
10637 FIDE 12442356 Phạm Thanh Trúc Nữ 2017 - - 1426 w
10638 FIDE 12445428 Đàm Minh Hà Nữ 2015 - - - w
10639 FIDE 12445940 Lê Huy Danh Nam 2011 - 1607 1547
10640 FIDE 12450804 Trần Hoàng Quân Nam 2012 - - -