| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10601
|
|
Hoàng Gia Thiên Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10602
|
|
Võ Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10603
|
|
Hoàng Hà Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10604
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khánh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10605
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10606
|
|
Trần Viết Đại Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10607
|
|
Dang Nguyen Quan | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10608
|
|
Trần Tiến Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10609
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10610
|
|
Tô Hoàng Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10611
|
|
Lê Ngọc Quốc Trung | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
10612
|
|
Dương Minh Hoàng | Nam | 2007 | - | 1568 | 1683 | |||
|
10613
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Anh | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
10614
|
|
Đỗ Quỳnh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10615
|
|
Hồ Nguyễn Thanh Duy | Nam | 2010 | - | 1600 | 1545 | |||
|
10616
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10617
|
|
Vũ Lê Ngân Khánh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10618
|
|
Phan Hoàng An | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
10619
|
|
Phan Nguyễn Minh Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10620
|
|
Huỳnh Trung Kiên | Nam | 2010 | - | - | - | |||