| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10601
|
|
Phạm Đức Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10602
|
|
Vũ Thị Diệu | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
10603
|
|
Lê Hoài An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10604
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10605
|
|
Hồ An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10606
|
|
Nguyễn Đức Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10607
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10608
|
|
Nguyễn Đăng Nhân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10609
|
|
Huỳnh Khánh Lâm | Nam | 2009 | - | 1729 | 1791 | |||
|
10610
|
|
Trần Lê Minh Hiếu | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
10611
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10612
|
|
Vũ Bình Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10613
|
|
Hồ Thị Thu Thảo | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
10614
|
|
Đặng Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10615
|
|
Nguyễn Thị Thùy My | Nữ | 1968 | - | - | - | w | ||
|
10616
|
|
Nguyễn Thị Kiều Thu | Nam | 1976 | DI | - | - | - | ||
|
10617
|
|
Bùi Vĩnh Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10618
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10619
|
|
Trần Lê Anh Thư | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10620
|
|
Phan Đình Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||