| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10601
|
|
Trần Tiến Phát | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10602
|
|
Nguyễn Thị Quỳnh Anh | Nữ | 2015 | - | - | 1407 | w | ||
|
10603
|
|
Phạm Hồng Nhật | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
10604
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10605
|
|
Polodna Thiên Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10606
|
|
Dương Trà My | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10607
|
|
Đỗ Hữu Nam Phong | Nam | 2016 | - | 1450 | - | |||
|
10608
|
|
Huỳnh Phạm Duy Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10609
|
|
Trần Lương Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10610
|
|
Tống Thùy Chi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10611
|
|
Đào Xuân Thủy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10612
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10613
|
|
Nguyễn Vũ Phương Thảo | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10614
|
|
Nguyễn Ngọc Thiên Thanh | Nữ | 2004 | - | - | 1587 | w | ||
|
10615
|
|
Trần Đức Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10616
|
|
Nguyễn Nhật Thiên Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10617
|
|
Nguyễn Chấn Phong | Nam | 2011 | - | 1540 | 1620 | |||
|
10618
|
|
Trương Cát Tường | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10619
|
|
Lê Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10620
|
|
Trương Thị Tuyết Hạnh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||