DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10601 FIDE 12458740 Phạm Đức Thịnh Nam 2014 - - -
10602 FIDE 12458996 Vũ Thị Diệu Nữ 2000 - - - w
10603 FIDE 12460532 Lê Hoài An Nữ 2018 - - - w
10604 FIDE 12460788 Nguyễn Quang Anh Nam 2017 - - -
10605 FIDE 12461300 Hồ An Nhiên Nữ 2016 - - - w
10606 FIDE 12463604 Nguyễn Đức Nguyên Nam 2015 - - -
10607 FIDE 561001716 Nguyễn Gia Khang Nam 2016 - - -
10608 FIDE 561006068 Nguyễn Đăng Nhân Nam 2020 - - -
10609 FIDE 561006580 Huỳnh Khánh Lâm Nam 2009 - 1729 1791
10610 FIDE 12406260 Trần Lê Minh Hiếu Nam 1996 - - -
10611 FIDE 561009652 Lê Phước Thịnh Nam 2015 - - -
10612 FIDE 12473332 Vũ Bình Minh Nam 2018 - - -
10613 FIDE 12473588 Hồ Thị Thu Thảo Nữ 2007 - - - w
10614 FIDE 12474100 Đặng Minh Khôi Nam 2019 - - -
10615 FIDE 12409332 Nguyễn Thị Thùy My Nữ 1968 - - - w
10616 FIDE 12409588 Nguyễn Thị Kiều Thu Nam 1976 DI - - -
10617 FIDE 12476404 Bùi Vĩnh Phúc Nam 2017 - - -
10618 FIDE 12411124 Nguyễn Ngọc Minh Nữ 2005 - - - w
10619 FIDE 12411892 Trần Lê Anh Thư Nữ 2006 - - - w
10620 FIDE 12477940 Phan Đình Đạt Nam 2015 - - -