| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10601 |
|
Lê Vương Đan | Nam | 12-12-2016 | - | - | - | |||
| 10602 |
|
Nguyễn Hoàng Đăng Khoa | Nam | 09-09-2010 | - | - | - | |||
| 10603 |
|
Nguyễn Cảnh Thịnh | Nam | 21-09-2013 | - | - | - | |||
| 10604 |
|
Phan Bá Đại | Nam | 23-02-2013 | - | 1455 | - | |||
| 10605 |
|
Đinh Khải Huy | Nam | 10-02-2014 | - | - | - | |||
| 10606 |
|
Đặng Tính | Nam | 13-03-2001 | NA | - | 1622 | 1569 | ||
| 10607 |
|
Nguyễn Huy Khang | Nam | 20-05-2007 | - | - | - | |||
| 10608 |
|
Nguyễn Lam Thiên | Nam | 16-09-2018 | - | - | - | |||
| 10609 |
|
Đỗ Lê Hòa Bình | Nam | 30-01-2017 | - | - | - | |||
| 10610 |
|
Bùi Văn Phương | Nam | 12-06-1986 | - | - | - | |||
| 10611 |
|
Nguyễn Thị Hồng | Nữ | 18-04-1984 | NA | - | - | - | w | |
| 10612 |
|
Trần Đăng Khoa | Nam | 20-04-2017 | - | - | - | |||
| 10613 |
|
Nguyễn Ngọc Bảo Ngân | Nữ | 04-03-2016 | - | - | - | w | ||
| 10614 |
|
Phạm Minh Khang | Nam | 04-03-2017 | - | - | - | |||
| 10615 |
|
Trương Nhật Minh | Nam | 31-10-2012 | - | 1417 | 1608 | |||
| 10616 |
|
Vũ Nguyễn Hoàng Giang | Nữ | 27-05-2009 | - | - | - | w | ||
| 10617 |
|
Trần Thị Thanh Ngân | Nữ | 22-02-2004 | - | - | - | w | ||
| 10618 |
|
Đỗ Nguyên Bảo | Nam | 18-01-2007 | - | - | - | |||
| 10619 |
|
Võ Hoàng Trúc My | Nữ | 17-03-2006 | - | - | - | w | ||
| 10620 |
|
Vũ Phạm Nguyên Anh | Nam | 26-06-2012 | - | - | - | |||