DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10561 FIDE 12463825 Phạm Huỳnh Nam Long Nam 2012 - - -
10562 FIDE 561001937 Trương Thị Kim Duyên Nữ 1997 - - - w
10563 FIDE 12468177 Đào Trọng Hiếu Đức Nam 2013 - - -
10564 FIDE 561006289 Nguyễn Đình An Nguyên Nam 2020 - - -
10565 FIDE 12470481 Đặng Phan Nhật Khôi Nam 2013 - - -
10566 FIDE 12406481 Nguyễn Lê Trang Nghi Nữ 2003 - - - w
10567 FIDE 561009105 Nguyễn Nhật Mai Vy Nữ 2016 - - - w
10568 FIDE 561009873 Đỗ Đức Đạt Nam 2018 - - -
10569 FIDE 12473553 Nguyễn Bảo An Nữ 2015 - - - w
10570 FIDE 12409553 Lê Văn Như Nam 1965 DI - - -
10571 FIDE 561011665 Võ Thế Bảo Nam 2015 - - -
10572 FIDE 12411345 Trần Phúc Thịnh Nam 2006 - - -
10573 FIDE 561014737 Huỳnh Ngọc Khánh Vy Nữ 2015 - - - w
10574 FIDE 12414417 Lê Thành Vinh Nam 2005 - - -
10575 FIDE 561017809 Nguyễn Hoàng Tùng Nam 2015 - - -
10576 FIDE 561019089 Trần Nguyễn Kim Ngân Nữ 2015 - - - w
10577 FIDE 12483281 Võ Từ Thế Khải Nam 2018 - - -
10578 FIDE 12419281 Đỗ Quang Tùng Nam 1986 - - -
10579 FIDE 561021393 Nguyễn Hà Anh Nữ 2020 - - - w
10580 FIDE 12486353 Lê Hòa Bình Nam 2017 - - -