| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10561 |
|
Phan Uy Vũ | Nam | 26-07-2016 | - | - | - | |||
| 10562 |
|
Hà Kiền Lâm | Nam | 22-01-2013 | - | 1405 | 1452 | |||
| 10563 |
|
Lê Đặng Bảo Nam | Nam | 12-03-2013 | - | 1461 | - | |||
| 10564 |
|
Phan Trang Nhung | Nữ | 26-07-2013 | - | - | 1413 | w | ||
| 10565 |
|
Lê Bảo Trân | Nữ | 26-06-2015 | - | - | - | w | ||
| 10566 |
|
Phạm Đình Thiên Uy | Nam | 11-11-2016 | - | - | - | |||
| 10567 |
|
Đoàn Quang Trí | Nam | 01-04-2011 | - | - | - | |||
| 10568 |
|
Lê Quang Đạt | Nam | 31-08-2007 | - | - | - | |||
| 10569 |
|
Lê Văn Vinh | Nam | 08-09-2005 | - | - | - | |||
| 10570 |
|
Phan Hồ Hạnh | Nữ | 02-09-1982 | - | - | - | w | ||
| 10571 |
|
Nguyễn Hoàng Minh Thông | Nam | 12-02-2018 | - | - | - | |||
| 10572 |
|
Nguyễn Phạm Khánh My | Nữ | 03-12-2016 | - | - | - | w | ||
| 10573 |
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 04-03-2010 | - | - | - | |||
| 10574 |
|
Nguyễn Xuân Tùng | Nam | 06-07-2003 | - | 1597 | - | |||
| 10575 |
|
Hồ Nhật Tân | Nam | 22-10-2006 | - | 1430 | 1408 | |||
| 10576 |
|
Trần Lê Kiến Quốc | Nam | 04-01-1999 | - | - | - | |||
| 10577 |
|
Trương Quang Long | Nam | 30-09-2011 | - | - | 1510 | |||
| 10578 |
|
Đỗ Quang Thanh | Nam | 06-06-2007 | - | - | - | |||
| 10579 |
|
Nguyễn Lê Sinh Phú | Nam | 10-06-2013 | - | 1519 | - | |||
| 10580 |
|
Lê Hoàng Thịnh | Nam | 05-09-2018 | - | - | - | |||