| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10561
|
|
Phạm Huỳnh Nam Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10562
|
|
Trương Thị Kim Duyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
10563
|
|
Đào Trọng Hiếu Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10564
|
|
Nguyễn Đình An Nguyên | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10565
|
|
Đặng Phan Nhật Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10566
|
|
Nguyễn Lê Trang Nghi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10567
|
|
Nguyễn Nhật Mai Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10568
|
|
Đỗ Đức Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10569
|
|
Nguyễn Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10570
|
|
Lê Văn Như | Nam | 1965 | DI | - | - | - | ||
|
10571
|
|
Võ Thế Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10572
|
|
Trần Phúc Thịnh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10573
|
|
Huỳnh Ngọc Khánh Vy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10574
|
|
Lê Thành Vinh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10575
|
|
Nguyễn Hoàng Tùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10576
|
|
Trần Nguyễn Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10577
|
|
Võ Từ Thế Khải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10578
|
|
Đỗ Quang Tùng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10579
|
|
Nguyễn Hà Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
10580
|
|
Lê Hòa Bình | Nam | 2017 | - | - | - | |||