| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10541
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10542
|
|
Quách Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10543
|
|
Tào Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10544
|
|
Lê Tôn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10545
|
|
Võ Thành Luân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10546
|
|
Phan Vinh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10547
|
|
Lê Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10548
|
|
Đặng Hà Thái Sơn | Nam | 2019 | - | 1592 | 1657 | |||
|
10549
|
|
Hồ Phước Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10550
|
|
Lê Nam Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10551
|
|
Lương Xuân Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10552
|
|
Lê Phương Khánh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10553
|
|
Chương Vĩnh Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10554
|
|
Ong Thị Huyền Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10555
|
|
Trần Hoàng Đại Sơn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10556
|
|
Trần Xuân Tuấn Tú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10557
|
|
Lê Duy Khương | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10558
|
|
Đào Nguyên Khánh My | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10559
|
|
Trần Khắc Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10560
|
|
Vũ Đình Duy | Nam | 2010 | - | - | - | |||