| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10541
|
|
Âu Lạc Long Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10542
|
|
Nguyễn Minh Tú | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10543
|
|
Đặng Anh Tú | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10544
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10545
|
|
Chu Hoàng Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10546
|
|
Phạm Yến Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10547
|
|
Ngô Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10548
|
|
Nguyễn Văn Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10549
|
|
Võ Đặng Ngọc Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10550
|
|
Trần Hải Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10551
|
|
Trương Quang Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10552
|
|
Nguyễn Thiên Phúc Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10553
|
|
Phan Thái Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10554
|
|
Phạm Quốc Nguyên Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10555
|
|
Hồ Thùy Lâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10556
|
|
Nguyễn Lê Trường Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10557
|
|
Đào Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10558
|
|
Trần Lê Chí Trung | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10559
|
|
Trần Hoàng Lân | Nam | 1997 | - | 1549 | 1603 | |||
|
10560
|
|
Nguyễn Đức Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||