DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10521 FIDE 12494577 Hoang Phuong Khanh Nữ 2017 - - - w
10522 FIDE 12497649 Huỳnh Nam Bách Nam 2018 - - -
10523 FIDE 12432369 Mai Đức Tiến Nam 2014 - - -
10524 FIDE 12435953 Dương Tuấn Kiệt Nam 2013 - - -
10525 FIDE 12440817 Nguyễn Tấn Đạt Nam 2000 - - -
10526 FIDE 12442097 Võ Nguyễn Gia Lạc Nam 2009 - - -
10527 FIDE 12445169 Lê Đức Tuấn Nam 2013 - 1518 1626
10528 FIDE 12445681 Trần Quang Anh Nam 2011 - - -
10529 FIDE 12448753 Hoàng Vương Gia Khánh Nam 2012 - - 1422
10530 FIDE 12462578 Nguyễn Đình Khả Trân Nữ 2010 - - - w
10531 FIDE 561000434 Vũ Hoàng Hải Phong Nam 2018 - - -
10532 FIDE 561001970 Trương Thị Nga Nữ 1988 - - - w
10533 FIDE 12400114 Nguyễn Tấn Tùng Nam 1964 IA;FT - - -
10534 FIDE 12466930 Nguyễn Trần Bảo Ngân Nữ 2014 - - - w
10535 FIDE 561003506 Nguyễn Uy Vũ Nam 2013 - - -
10536 FIDE 12403954 Bùi Thanh Nhã Trúc Nữ 2002 WCM - - - w
10537 FIDE 561008370 Lương Đức Phú Nam 2013 - - -
10538 FIDE 12472050 Phạm Anh Khoa Nam 2015 - - -
10539 FIDE 12408050 Lê Anh Quang Nam 2003 - - -
10540 FIDE 561010162 Trần Hoàng Long Nam 2019 - - -