| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10481
|
|
Hoàng Gia Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10482
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10483
|
|
Nguyễn Nguyên Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10484
|
|
Vũ Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10485
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10486
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10487
|
|
Phạm Trần Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10488
|
|
Lê Bá Thành | Nam | 1982 | NA,NI | - | - | - | ||
|
10489
|
|
Nguyễn Đình Tuệ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10490
|
|
Thân Gia Phước | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10491
|
|
Châu Quốc Đạt | Nam | 1983 | - | - | 1697 | |||
|
10492
|
|
Liễu Chấn Hào | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10493
|
|
Lê Ngọc Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10494
|
|
Võ Quốc Phi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10495
|
|
Nguyễn Vĩnh Gia Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10496
|
|
Đỗ Thành Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10497
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10498
|
|
Nguyễn Tiến Khanh | Nam | 2013 | - | - | 1696 | |||
|
10499
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Hồi | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
10500
|
|
Trương Hà Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||