| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10461
|
|
Huỳnh Minh Quân | Nam | 2014 | - | 1434 | 1462 | |||
|
10462
|
|
Đặng Mai Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10463
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10464
|
|
Lê Nguyễn Gia Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10465
|
|
Trần Hoàng Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10466
|
|
Đỗ Quốc Việt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10467
|
|
Nguyễn Trung Nghĩa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10468
|
|
Nguyễn BìNh Minh | Nam | 2009 | - | 1635 | 1583 | |||
|
10469
|
|
Đỗ Phan Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10470
|
|
Nguyễn Trường Giang | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
10471
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10472
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10473
|
|
Nguyễn Thị Gia Minh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10474
|
|
Phan Đỗ Quyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10475
|
|
Nguyễn Ngô Tâm Đoan | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10476
|
|
Dương Bảo Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10477
|
|
Phạm Gia Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10478
|
|
Vũ Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10479
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10480
|
|
Nguyễn Khả Như | Nữ | 2010 | - | 1488 | - | w | ||