| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10421
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10422
|
|
Trần Duy Thiện Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10423
|
|
Nguyễn Đình Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10424
|
|
Trần Phúc Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10425
|
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 2008 | NA | - | - | - | w | |
|
10426
|
|
Trần Hữu Bằng | Nam | 2001 | NA | - | 1551 | - | ||
|
10427
|
|
Nguyễn Phước Quý Tường | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10428
|
|
Trương Đức Kiên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10429
|
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10430
|
|
Phan Việt Hồng Sơn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10431
|
|
Nguyễn Linh An | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
10432
|
|
Nguyễn Phúc Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10433
|
|
Bùi Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10434
|
|
Hoàng Vũ Trung Kiên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10435
|
|
Hoàng Lê Đại Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10436
|
|
Nguyễn Huỳnh Khánh Trang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10437
|
|
Trần Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1582 | 1683 | |||
|
10438
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10439
|
|
Dương Quang Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10440
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1468 | 1605 | |||