| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10401
|
|
Lê Nhật Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10402
|
|
Trương Quốc Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10403
|
|
Lê Thị Mai Thy | Nữ | 1984 | NA;NI | - | - | - | w | |
|
10404
|
|
Nguyễn Văn Tiến | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
10405
|
|
Phan Anh Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10406
|
|
Phạm Đức Toàn | Nam | 2011 | - | 1491 | - | |||
|
10407
|
|
Nguyễn Phương Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10408
|
|
Bùi Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10409
|
|
Đặng Châu Trung Kiên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10410
|
|
Trần Đình Thiện | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10411
|
|
Vũ Mạnh Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10412
|
|
Nguyễn Hoàng Quý | Nam | 2007 | NA | - | 1550 | 1441 | ||
|
10413
|
|
Huỳnh Thanh Phong | Nam | 2000 | - | 1423 | - | |||
|
10414
|
|
Lê Thị Anh Ly | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10415
|
|
Trương Bảo Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10416
|
|
Nguyễn Huy Minh | Nam | 2006 | - | 1429 | - | |||
|
10417
|
|
Đào Ngọc Anh Tú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10418
|
|
Nguyễn Hoàng Hải Triều | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10419
|
|
Trần Trung Hiếu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10420
|
|
Đào Minh Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||