| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10381
|
|
Võ Khải Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10382
|
|
Hoàng Công Mạnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10383
|
|
Đặng Thiên Ngân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10384
|
|
Ogawa Khánh Đăng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10385
|
|
Vương Thị Hường | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
10386
|
|
Nguyễn Đoàn Hoàng Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10387
|
|
Trần Hoài Tuệ Minh Mason | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10388
|
|
Lê Hữu Phước | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10389
|
|
Ngô Minh Nhật | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10390
|
|
Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 1977 | NI | - | - | - | ||
|
10391
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10392
|
|
Phan Thế Hiển | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10393
|
|
Nguyễn Đức Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10394
|
|
Âu Hoàng Minh Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10395
|
|
Nguyễn Thị Minh Trang | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
10396
|
|
Ngô Đào Trung Việt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10397
|
|
Đinh Trọng Nhân | Nam | 2014 | - | - | 1534 | |||
|
10398
|
|
Dư Thị Tùng Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
10399
|
|
Nguyễn Ngô Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10400
|
|
Nguyễn Ngọc Thế Vinh | Nam | 2013 | - | 1535 | 1527 | |||