DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10381 FIDE 12457710 Võ Khải Minh Nam 2012 - - -
10382 FIDE 12461806 Hoàng Công Mạnh Nam 2016 - - -
10383 FIDE 12463086 Đặng Thiên Ngân Nữ 2017 - - - w
10384 FIDE 561001198 Ogawa Khánh Đăng Nam 2011 - - -
10385 FIDE 12466158 Vương Thị Hường Nữ 1986 - - - w
10386 FIDE 12466670 Nguyễn Đoàn Hoàng Sơn Nam 2015 - - -
10387 FIDE 561004014 Trần Hoài Tuệ Minh Mason Nam 2019 - - -
10388 FIDE 561004782 Lê Hữu Phước Nam 2006 - - -
10389 FIDE 561005550 Ngô Minh Nhật Nam 2019 - - -
10390 FIDE 12404462 Nguyễn Mạnh Cường Nam 1977 NI - - -
10391 FIDE 12469998 Nguyễn Tuấn Kiệt Nam 2012 - - -
10392 FIDE 12405230 Phan Thế Hiển Nam 2004 - - -
10393 FIDE 561007854 Nguyễn Đức Minh Quân Nam 2018 - - -
10394 FIDE 12471534 Âu Hoàng Minh Kiên Nam 2013 - - -
10395 FIDE 12407534 Nguyễn Thị Minh Trang Nữ 1995 - - - w
10396 FIDE 12474606 Ngô Đào Trung Việt Nam 2007 - - -
10397 FIDE 12479470 Đinh Trọng Nhân Nam 2014 - - 1534
10398 FIDE 12414190 Dư Thị Tùng Linh Nữ 2004 - - - w
10399 FIDE 12484334 Nguyễn Ngô Bảo Ngọc Nữ 2016 - - - w
10400 FIDE 12485870 Nguyễn Ngọc Thế Vinh Nam 2013 - 1535 1527