| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10361
|
|
Đỗ Trọng Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10362
|
|
Nguyễn Minh Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10363
|
|
Trần Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10364
|
|
Lê Anh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10365
|
|
Lê Ngọc Bảo Đan | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10366
|
|
Đàm Khánh Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10367
|
|
Nguyễn Doãn Khánh Vy | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10368
|
|
Lương Quang Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10369
|
|
Lê Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10370
|
|
Trần Viết Quốc Việt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10371
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Châu | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10372
|
|
Nguyễn Đăng Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10373
|
|
Hoàng Thùy Trâm | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
10374
|
|
Tống Trần An Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10375
|
|
Lê Quỳnh Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10376
|
|
Vũ Tiến Mạnh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10377
|
|
Vương Thiên Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10378
|
|
Võ Công Thuận | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
10379
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Thy | Nữ | 2014 | - | 1560 | - | w | ||
|
10380
|
|
Hoàng Ngọc Đoan Trang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||