| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10361
|
|
Hoàng Đình Duy | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10362
|
|
Ngô Gia Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10363
|
|
Cao Gia Minh | Nam | 2011 | - | 1562 | - | |||
|
10364
|
|
Lê Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10365
|
|
Đoàn Anh Minh | Nam | 2008 | - | 1472 | - | |||
|
10366
|
|
Lê Đình Anh Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10367
|
|
Lê Nguyên Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10368
|
|
Lê Phước Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10369
|
|
Võ Trần Bảo Nhi | Nữ | 2008 | - | 1474 | 1441 | w | ||
|
10370
|
|
Nguyễn Danh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10371
|
|
Cấn Thị Kim Thảo | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10372
|
|
Nguyễn Duy Trọng Nhân | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
10373
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10374
|
|
Lê Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10375
|
|
Nguyễn Thái An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10376
|
|
Huỳnh Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10377
|
|
Nguyễn Uy Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10378
|
|
Lê Bảo Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10379
|
|
Lê Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10380
|
|
Nguyễn Hữu Tài | Nam | 2015 | - | - | - | |||