| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10341
|
|
Đỗ Anh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10342
|
|
Tô Chấn Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10343
|
|
Lê Đức Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10344
|
|
Bùi Hoàng Nam | Nam | 2008 | - | 1440 | 1546 | |||
|
10345
|
|
Hồ Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10346
|
|
Phạm Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | 1602 | 1569 | |||
|
10347
|
|
Nguyễn Quang Thắng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10348
|
|
Đỗ Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10349
|
|
Đoàn Quang Huy | Nam | 2010 | - | 1465 | - | |||
|
10350
|
|
Vũ Tuấn Hùng | Nam | 2004 | NA | - | - | - | ||
|
10351
|
|
Nguyễn Đỗ Ngọc Minh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10352
|
|
Tạ Thanh Thế | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10353
|
|
Nguyễn Ngọc Bích Khuê | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10354
|
|
Nguyễn Đăng Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10355
|
|
Nguyễn Đức Nam | Nam | 2013 | - | 1495 | - | |||
|
10356
|
|
Võ Lê Minh Sơn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10357
|
|
Cao Cự Thành Tâm | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10358
|
|
Phạm Quang Linh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10359
|
|
Lê Xuân Quang | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
10360
|
|
Nguyễn Xuân Hiếu | Nam | 2003 | - | - | - | |||