DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10321 FIDE 12406252 Trần Hoàng Thiên Quang Nam 1995 - - -
10322 FIDE 12407020 Hoàng Thị Diệu Linh Nữ 1997 - - - w
10323 FIDE 561009644 Đoàn Nam Phương Nữ 2012 - - - w
10324 FIDE 12409324 Lê Thị Thanh Thủy Nữ 1985 DI - - - w
10325 FIDE 12474860 Nguyễn Đăng Anh Nhật Nam 2010 - 1623 -
10326 FIDE 12411116 Nguyễn Minh Đạt Nam 2006 - - 1754
10327 FIDE 12411884 Trần Đàm Thiên Thanh Nữ 2005 - - - w
10328 FIDE 12414700 Lương Ngọc Khánh Linh Nữ 2006 - - - w
10329 FIDE 12414956 Trần Minh Đức Nam 2007 - - -
10330 FIDE 12483052 Trần Minh Khang Nam 2013 - - -
10331 FIDE 12486124 Nguyễn Ngọc Như Ý Nữ 2010 - 1559 - w
10332 FIDE 12486892 Đặng Bảo Yên Nữ 2016 - - - w
10333 FIDE 12487660 Hoàng Nguyễn Phú Quang Nam 2020 - - -
10334 FIDE 12489964 Nguyễn Phạm Xuân Hoàng Nam 2014 - - -
10335 FIDE 12491500 Ngô Minh Triết Nam 2011 - - -
10336 FIDE 12491756 Lê Dương Phúc Lâm Nam 2018 - - -
10337 FIDE 12427756 Trần Thái Anh Nam 2011 - - -
10338 FIDE 12494828 Nguyễn Thanh Hiền Nữ 2013 - - - w
10339 FIDE 12499692 Lê Ngọc Minh Nam 2004 - - -
10340 FIDE 12437484 Nguyễn Thanh Hà Nữ 2016 - - - w