| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10321
|
|
Đỗ Nga Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
10322
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10323
|
|
Trần Bảo Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10324
|
|
Lê Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10325
|
|
Lê Đặng Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10326
|
|
Phạm Thị Thu Thủy | Nữ | 1984 | NA | - | - | - | w | |
|
10327
|
|
Vũ Thiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10328
|
|
Đoàn Anh Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10329
|
|
Nguyễn Phú Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10330
|
|
Lục Thị Hà | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
10331
|
|
Đàm Thị Bích Phượng | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10332
|
|
Nghê Gia Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10333
|
|
Nguyễn Đức Kiên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10334
|
|
Thạch Nguyên Đán | Nam | 2010 | - | 1496 | - | |||
|
10335
|
|
Nguyễn Thanh Quang | Nam | 1979 | NA | - | - | - | ||
|
10336
|
|
Nguyễn Cao Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | 1462 | |||
|
10337
|
|
Nguyễn Bạch Lân | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10338
|
|
Nguyễn Đăng Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10339
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10340
|
|
Đỗ Hoàng Thư | Nữ | 2014 | - | 1432 | 1410 | w | ||