| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10321
|
|
Trần Hoàng Thiên Quang | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10322
|
|
Hoàng Thị Diệu Linh | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
10323
|
|
Đoàn Nam Phương | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10324
|
|
Lê Thị Thanh Thủy | Nữ | 1985 | DI | - | - | - | w | |
|
10325
|
|
Nguyễn Đăng Anh Nhật | Nam | 2010 | - | 1623 | - | |||
|
10326
|
|
Nguyễn Minh Đạt | Nam | 2006 | - | - | 1754 | |||
|
10327
|
|
Trần Đàm Thiên Thanh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10328
|
|
Lương Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10329
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10330
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10331
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2010 | - | 1559 | - | w | ||
|
10332
|
|
Đặng Bảo Yên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10333
|
|
Hoàng Nguyễn Phú Quang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10334
|
|
Nguyễn Phạm Xuân Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10335
|
|
Ngô Minh Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10336
|
|
Lê Dương Phúc Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10337
|
|
Trần Thái Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10338
|
|
Nguyễn Thanh Hiền | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10339
|
|
Lê Ngọc Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10340
|
|
Nguyễn Thanh Hà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||