| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10261
|
|
Đinh Xuân Diệu | Nam | 1980 | - | 1531 | 1622 | |||
|
10262
|
|
Phạm Thành Đạt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10263
|
|
Trang Bảo Phúc | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10264
|
|
Huỳnh Viết Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | 1440 | |||
|
10265
|
|
Lê Thái Hoàng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10266
|
|
Nguyễn Hoàng Phát | Nam | 2012 | - | 1484 | 1436 | |||
|
10267
|
|
Chu Minh Nhật | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10268
|
|
Ngô Daniel Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10269
|
|
Thiên Tấn Lộc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10270
|
|
Nguyễn Hữu Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10271
|
|
Phan Anh Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10272
|
|
Đỗ Thụy Anh | Nữ | 2006 | - | 1614 | 1576 | w | ||
|
10273
|
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 2010 | - | 1765 | 1564 | |||
|
10274
|
|
Đỗ Minh Tuấn | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10275
|
|
Phạm Ngọc Trung Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10276
|
|
Đào Tấn Thảo | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10277
|
|
Thái Minh Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10278
|
|
Nguyễn Đức Tiến Hải | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10279
|
|
Võ Ngọc Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10280
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||