| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10261
|
|
Lê Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | 1467 | |||
|
10262
|
|
Đặng Bảo Tín | Nam | 2010 | - | 1706 | - | |||
|
10263
|
|
Lê Trần Bảo Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10264
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nam | 1987 | - | 1561 | - | |||
|
10265
|
|
Trần Quang Huy | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
10266
|
|
Hoàng Trung Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10267
|
|
Phạm Bách Dũng | Nam | 1975 | NA | - | - | - | ||
|
10268
|
|
Chung Uy Dương | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10269
|
|
Lù Thị Dịu | Nữ | 1983 | NA | - | - | - | w | |
|
10270
|
|
Lý Hán Vinh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10271
|
|
Nguyễn Quý Nghĩa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10272
|
|
Ngô Hoàng Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10273
|
|
Vương Thị Kiều Vy | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10274
|
|
Nguyễn Hoàng Kim Thuận | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
10275
|
|
Nguyễn Khắc Thiện | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10276
|
|
Nguyễn La Gia Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10277
|
|
Trần Nguyễn Lân | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10278
|
|
Trần Vũ Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10279
|
|
Phùng Thị Ngọc Chi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10280
|
|
Nguyễn Trung Trực | Nam | 2014 | - | - | - | |||