| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10241
|
|
Nguyễn Nhật Đăng Khoa | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
10242
|
|
Nguyễn Mạnh Dũng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10243
|
|
Nguyễn Bá Thắng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10244
|
|
Lê Trần Đăng Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10245
|
|
Nguyễn Khải Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10246
|
|
Thẩm Mộc Trà | Nữ | 2015 | - | 1423 | 1552 | w | ||
|
10247
|
|
Vũ Hoàng Nhật Trường | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10248
|
|
Phạm Chấn Hưng | Nam | 2013 | - | 1575 | 1592 | |||
|
10249
|
|
Đậu Cát Tường | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10250
|
|
Mai Anh Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10251
|
|
Vuaillat Jack | Nam | 1949 | - | - | - | |||
|
10252
|
|
Nguyễn Hồng Vũ Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10253
|
|
Đỗ Nguyễn Nhật Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10254
|
|
Trương Đình Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10255
|
|
Hoàng Mộc Trà | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10256
|
|
Mai Bá Thiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10257
|
|
Huỳnh Lê Hoàng Phúc | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10258
|
|
Nguyễn Duy Hoàng Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10259
|
|
Trần Lê Anh Thái | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10260
|
|
Trần Nam Hưng | Nam | 2014 | - | 1527 | 1467 | |||