| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10241
|
|
Huỳnh Thanh Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10242
|
|
Lê Hồ Hoàng Phúc | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10243
|
|
Trần Kiêm Gia Hy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10244
|
|
Nguyễn Ngọc Đắc Lợi | Nam | 2014 | - | 1615 | - | |||
|
10245
|
|
Võ Từ Diễm Quỳnh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10246
|
|
Đỗ Quang Hợp | Nam | 1959 | - | - | - | |||
|
10247
|
|
Nguyễn Hữu Tuấn Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10248
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10249
|
|
Võ Thạch Hoàng Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10250
|
|
Trần Lưu Thiên Ân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10251
|
|
Nguyễn Danh Thiên Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10252
|
|
Đào Trần Thanh Thiện | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10253
|
|
Nguyễn Phạm Trường Sơn | Nam | 2020 | - | - | 1682 | |||
|
10254
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10255
|
|
Trần Quang Hòa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10256
|
|
Phạm Thùy Trang | Nữ | 1981 | NA | - | - | - | w | |
|
10257
|
|
Bùi Đại Nghĩa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10258
|
|
Huỳnh Quang Bảo Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10259
|
|
Alex Trần | Nam | 2010 | - | 1551 | - | |||
|
10260
|
|
Phí Mạnh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||