DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10241 FIDE 12491497 Nguyễn Minh Quân Nam 2020 - - -
10242 FIDE 12427241 Nguyễn Thành Tài Nam 2008 - 1661 1650
10243 FIDE 12494313 Nguyễn Trúc Linh Nữ 2017 - - - w
10244 FIDE 12494569 Hoàng Minh Đạt Nam 2015 - 1635 1592
10245 FIDE 12432873 Lê Phạm Trung Nghĩa Nam 2006 - - -
10246 FIDE 12435945 Nguyễn Đức Duy Nam 2015 - - -
10247 FIDE 12440809 Nguyễn Nhật Đăng Khoa Nam 1997 - - -
10248 FIDE 12442089 Nguyễn Mạnh Dũng Nam 2007 - - -
10249 FIDE 12445673 Nguyễn Bá Thắng Nam 2014 - - -
10250 FIDE 12448745 Lê Trần Đăng Khoa Nam 2011 - - -
10251 FIDE 12450537 Nguyễn Khải Trí Nam 2011 - - -
10252 FIDE 12457450 Thẩm Mộc Trà Nữ 2015 - 1423 1552 w
10253 FIDE 12460010 Vũ Hoàng Nhật Trường Nam 2004 - - -
10254 FIDE 12462314 Phạm Chấn Hưng Nam 2013 - 1575 1592
10255 FIDE 12463850 Đậu Cát Tường Nữ 2013 - - - w
10256 FIDE 561000426 Mai Anh Phúc Nam 2010 - - -
10257 FIDE 12400106 Vuaillat Jack Nam 1949 - - -
10258 FIDE 561005290 Nguyễn Hồng Vũ Anh Nam 2019 - - -
10259 FIDE 561008362 Đỗ Nguyễn Nhật Linh Nữ 2017 - - - w
10260 FIDE 12472042 Trương Đình Duy Nam 2017 - - -