| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10221
|
|
Nguyễn Huỳnh Xuân Nhi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10222
|
|
Huỳnh Thái Dương | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10223
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10224
|
|
Trương Trần Quốc Khánh | Nam | 2006 | - | 1628 | - | |||
|
10225
|
|
Lâm Vũ Hoàng Châu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10226
|
|
Trần Nguyên Hưng | Nam | 2011 | - | 1524 | 1653 | |||
|
10227
|
|
Phạm Hữu Quốc Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10228
|
|
Dương Minh Dương | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10229
|
|
Võ Khả Hy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10230
|
|
Đỗ Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10231
|
|
Nguyễn Thu Hiền | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10232
|
|
Nguyễn Hoàng Thảo Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10233
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10234
|
|
Trần Thái Hà | Nữ | 2012 | - | 1619 | 1502 | w | ||
|
10235
|
|
Nguyễn Hạnh Hoàng Đức | Nam | 2005 | - | 1589 | - | |||
|
10236
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10237
|
|
Lâm Bá Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10238
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10239
|
|
Nguyễn Lữ Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10240
|
|
Trần Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||