| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10201
|
|
Chu Thành Sơn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10202
|
|
Trần Nguyễn Khả Như | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10203
|
|
Cao Quốc Khánh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10204
|
|
Võ Ngọc Quế Châu | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10205
|
|
Lê Đức Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10206
|
|
Trương Gia Hưng | Nam | 2007 | - | 1633 | - | |||
|
10207
|
|
Trần Hậu Thiên Nhân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10208
|
|
Trần Văn Minh Khang | Nam | 2012 | - | 1438 | 1427 | |||
|
10209
|
|
Đinh Thị Ngọc | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
10210
|
|
Nguyễn Khoa Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10211
|
|
Đoàn Bảo Gia | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10212
|
|
Kiều Nhã Uyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10213
|
|
Trần Khánh Quỳnh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10214
|
|
Lê Quang Lâm | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10215
|
|
Nguyễn Mai Nhật Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10216
|
|
Phạm Trịnh Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | 1477 | w | ||
|
10217
|
|
Trần Ngọc Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10218
|
|
Phạm Kiến Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10219
|
|
Vũ Ngọc Phương | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
10220
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2009 | - | - | - | |||