| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10201
|
|
Nguyễn Vĩnh Gia Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10202
|
|
Đỗ Thành Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10203
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Hồi | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
10204
|
|
Trương Hà Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10205
|
|
Nguyễn Sĩ Khải | Nam | 1980 | - | - | 1578 | |||
|
10206
|
|
Cao Chí Khiêm | Nam | 2018 | - | 1487 | - | |||
|
10207
|
|
Bùi Hà Ngân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10208
|
|
Hà Hải Ninh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10209
|
|
Vũ Hải Anh | Nam | 2019 | - | - | 1451 | |||
|
10210
|
|
Trần Hữu Tình | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10211
|
|
Lê Quốc Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10212
|
|
Đỗ Phạm Thanh Thư | Nữ | 2015 | - | - | 1581 | w | ||
|
10213
|
|
Mai Đình Phúc | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10214
|
|
Vũ Duy Gia Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10215
|
|
Lê Mai Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10216
|
|
Vũ Quang Vinh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10217
|
|
Phạm Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10218
|
|
Lê Hà Mỹ Oanh | Nữ | 2012 | - | 1581 | 1527 | w | ||
|
10219
|
|
Đỗ Ngọc Hà Phương | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10220
|
|
Trần Đỗ Hoàng Nguyên | Nam | 1996 | - | 1605 | 1555 | |||